Câu Gián Tiếp (Reported Speech): Công Thức, Cách Chuyển & Bài Tập Có Đáp Án
Câu gián tiếp (Reported Speech) là một trong những chuyên đề ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh và thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra ở trường, kỳ thi TOEIC, THPT Quốc gia cũng như trong giao tiếp hằng ngày. Tuy nhiên, rất nhiều người học vẫn nhầm lẫn giữa câu trực tiếp và câu gián tiếp, đặc biệt là khi phải lùi thì trong câu tường thuật, đổi đại từ hoặc chuyển đổi trạng từ chỉ thời gian.
Nếu bạn cũng đang gặp khó khăn khi chuyển câu trực tiếp sang gián tiếp, đừng lo. Trong bài viết này, Ms Hoa TOEIC sẽ hướng dẫn đầy đủ từ khái niệm, công thức câu gián tiếp, cách sử dụng, quy tắc lùi thì, các dạng câu thường gặp đến bài tập câu gián tiếp có đáp án giúp bạn nắm chắc kiến thức và áp dụng chính xác trong bài thi.

I. Câu gián tiếp là gì? Phân biệt câu trực tiếp và câu gián tiếp
Trước khi học cấu trúc câu gián tiếp, bạn cần hiểu rõ sự khác nhau giữa câu trực tiếp và câu gián tiếp. Đây là nền tảng giúp việc chuyển đổi câu trở nên dễ dàng và hạn chế sai sót khi làm bài.
1. Câu trực tiếp (Direct Speech)
Câu trực tiếp là cách thuật lại nguyên văn lời nói của một người khác. Nội dung được giữ nguyên và luôn đặt trong dấu ngoặc kép ("...").
Ví dụ: She said, "The exam is difficult."
Trong câu trên, "The exam is difficult" chính là lời nói trực tiếp của người nói. Đặc điểm của câu trực tiếp:
- Giữ nguyên lời nói gốc.
- Có dấu ngoặc kép.
- Không thay đổi thì của động từ.
- Thường xuất hiện sau các động từ như say, tell, ask...
2. Câu gián tiếp (Reported Speech)
Câu gián tiếp (Reported Speech) là cách thuật lại lời nói hoặc ý kiến của người khác mà không cần trích dẫn nguyên văn. Khi sử dụng câu gián tiếp tiếng Anh, người học cần điều chỉnh thì của động từ, đại từ và trạng từ sao cho phù hợp với ngữ cảnh.
Ví dụ:
Hoa said, "I want to go home."
→ Hoa said (that) she wanted to go home.
Ở ví dụ trên:
- "I" được đổi thành "she".
- "want" được lùi thành "wanted".
- Dấu ngoặc kép được bỏ đi.
Đây chính là nguyên tắc cơ bản khi chuyển câu trực tiếp sang gián tiếp.
3. Phân biệt câu trực tiếp và câu gián tiếp
Để sử dụng câu gián tiếp chính xác, trước hết bạn cần phân biệt rõ sự khác nhau giữa câu trực tiếp và câu gián tiếp. Dưới đây là bảng tổng hợp những điểm khác biệt quan trọng về cách trình bày, thì động từ, đại từ và trạng từ giúp bạn ghi nhớ dễ dàng hơn.

Bảng phân biệt câu trực tiếp và câu gián tiếp
CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM:
II. Cách chuyển câu trực tiếp sang gián tiếp
Sau khi hiểu khái niệm câu trực tiếp và câu gián tiếp, bước tiếp theo bạn cần nắm là cách chuyển câu trực tiếp sang gián tiếp. Để chuyển đúng từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp, bạn cần thực hiện lần lượt 4 bước:
- Xác định động từ tường thuật (reporting verb).
- Lùi thì trong câu tường thuật (nếu cần).
- Chuyển đổi đại từ phù hợp.
- Chuyển trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn.
Nếu nắm chắc quy trình này, bạn sẽ dễ dàng áp dụng cấu trúc câu gián tiếp cho mọi dạng bài.
1. Xác định động từ tường thuật
Tùy theo mục đích của người nói, bạn sẽ sử dụng các động từ như say, tell, ask, request, promise, admit, announce, wonder,... để diễn đạt chính xác ý nghĩa của câu.
Sử dụng say và tell
- Say được dùng khi chỉ thuật lại lời nói, không nhắc đến người nghe.
- Tell được dùng khi có tân ngữ chỉ người nghe đi kèm (tell + somebody).
Ví dụ 1:
"I will finish the report tomorrow," Lan said.
→ Lan said (that) she would finish the report the next day.
Ví dụ 2:
"I will finish the report tomorrow," Lan told her manager.
→ Lan told her manager (that) she would finish the report the next day.
Lưu ý: Không dùng tell nếu không có người nghe phía sau. Ví dụ, không viết Lan told that....
Sử dụng các động từ tường thuật khác
Ngoài say và tell, tiếng Anh còn sử dụng nhiều động từ tường thuật khác để thể hiện mục đích giao tiếp như: ask (hỏi), request (yêu cầu), wonder (thắc mắc), admit (thừa nhận), announce (thông báo), promise (hứa)
Ví dụ với ask:
"Did you complete the assignment?" the teacher asked.
→ The teacher asked if/whether we had completed the assignment.
Ví dụ với promise:
"I won't be late again," David said.
→ David promised that he wouldn't be late again.
Ví dụ với announce:
"The meeting will start at 9 a.m.," the director announced.
→ The director announced that the meeting would start at 9 a.m.
Lưu ý: Với các động từ như ask, wonder, inquire, want to know, nếu câu gốc là câu hỏi Yes/No, bạn cần sử dụng if hoặc whether để nối mệnh đề trong câu gián tiếp. Đây là một trong những quy tắc quan trọng trong cấu trúc câu gián tiếp mà người học thường gặp trong các bài kiểm tra và bài tập ngữ pháp.
2. Lùi thì trong câu tường thuật
Đây là bước quan trọng nhất khi học câu gián tiếp tiếng Anh. Nếu động từ tường thuật ở thì hiện tại, bạn không cần lùi thì.
Ví dụ:
He says, "I like coffee."
→ He says that he likes coffee.
Ngược lại, nếu động từ tường thuật ở thì quá khứ, động từ trong mệnh đề được thuật lại thường phải lùi về một thì.
Bảng lùi thì trong câu tường thuật
Present Simple (Hiện tại đơn) → Past Simple (Quá khứ đơn)
"I work in a bank," Linda said.
→ Linda said (that) she worked in a bank.
Present Continuous (Hiện tại tiếp diễn) → Past Continuous (Quá khứ tiếp diễn)
"I am preparing for the TOEIC exam," Nam said.
→ Nam said (that) he was preparing for the TOEIC exam.
Present Perfect (Hiện tại hoàn thành) → Past Perfect (Quá khứ hoàn thành)
"We have completed the project," the team leader said.
→ The team leader said (that) they had completed the project.
Past Simple (Quá khứ đơn) → Past Perfect (Quá khứ hoàn thành)
"I bought this laptop last month," David said.
→ David said (that) he had bought that laptop the previous month.
Present Perfect Continuous (Hiện tại hoàn thành tiếp diễn) → Past Perfect Continuous (Quá khứ hoàn thành tiếp diễn)
"I have been learning English for three years," Anna said.
→ Anna said (that) she had been learning English for three years.
Past Continuous (Quá khứ tiếp diễn) → Past Perfect Continuous (Quá khứ hoàn thành tiếp diễn)
"They were discussing the new marketing plan," the manager said.
→ The manager said (that) they had been discussing the new marketing plan.
Will → Would
"I will send you the report this afternoon," Peter said.
→ Peter said (that) he would send me the report that afternoon.
Can → Could
"I can solve this problem," Jenny said.
→ Jenny said (that) she could solve that problem.
Must / Have to → Had to
"We must finish the presentation today," the teacher said.
→ The teacher said (that) they had to finish the presentation that day.
May → Might
"I may join the meeting tomorrow," Sarah said.
→ Sarah said (that) she might join the meeting the next day.
Khi nào không cần lùi thì?
Không phải mọi câu gián tiếp đều phải lùi thì. Bạn giữ nguyên thì trong các trường hợp sau:
- Chân lý, sự thật hiển nhiên.
- Quy luật tự nhiên.
- Động từ tường thuật ở hiện tại.
- Câu đã ở thì Quá khứ hoàn thành.
- Có mốc thời gian xác định không thay đổi.
Ví dụ:
The teacher said, "The Earth moves around the Sun."
→ The teacher said that the Earth moves around the Sun.
3. Chuyển đổi đại từ
Khi chuyển câu trực tiếp sang gián tiếp, đại từ cần thay đổi theo người nói và người nghe.
|
Loại đại từ |
Câu trực tiếp |
Câu gián tiếp |
Ví dụ |
|
Đại từ chủ ngữ |
I |
He/She |
"I enjoy learning English," Lisa said. → Lisa said (that) she enjoyed learning English. |
|
You |
I/We/They |
"You did a great job," my teacher said to me. → My teacher told me (that) I had done a great job. |
|
|
We |
We/They |
"We are ready for the competition," the students said. → The students said (that) they were ready for the competition. |
|
|
Đại từ tân ngữ |
me |
him/her |
"My sister called me last night," Tom said. → Tom said (that) his sister had called him the night before. |
|
you |
me/us/them |
"I will email you tomorrow," Sarah said to us. → Sarah told us (that) she would email us the next day. |
|
|
us |
us/them |
"The coach praised us after the match," the players said. → The players said (that) the coach had praised them after the match. |
|
|
my |
his/her |
"That laptop is mine," David said. → David said (that) that laptop was his. |
|
|
your |
my/our/their |
"This seat is yours," the manager said to me. → The manager told me (that) that seat was mine. |
|
|
our |
our/their |
"Those bicycles are ours," the children said. → The children said (that) those bicycles were theirs. |
|
|
mine |
his/hers |
"The blue backpack is mine," Emma said. → Emma said (that) the blue backpack was hers. |
|
|
yours |
mine/ours/theirs |
"These documents are yours," the secretary said to us. → The secretary told us (that) those documents were ours. |
|
|
ours |
ours/theirs |
"Our classroom is on the third floor," the students said. → The students said (that) their classroom was on the third floor. |
|
|
Đại từ chỉ định |
this |
that |
"This restaurant is very popular," Jack said. → Jack said (that) that restaurant was very popular. |
|
these |
those |
"These flowers smell wonderful," Lily said. → Lily said (that) those flowers smelled wonderful. |
4. Chuyển trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn
Ngoài việc lùi thì, bạn cũng cần thay đổi các trạng từ để phù hợp với ngữ cảnh.
|
Câu trực tiếp |
Câu gián tiếp |
|
now |
then |
|
today |
that day |
|
tonight |
that night |
|
tomorrow |
the next day |
|
yesterday |
the day before |
|
next week |
the following week |
|
last week |
the previous week |
|
here |
there |
|
this |
that |
|
these |
those |
|
ago |
before |
Ví dụ:
He said, "I'll come here tomorrow."
→ He said that he would come there the next day.
III. Các cấu trúc câu gián tiếp thường gặp
Trong tiếng Anh, câu gián tiếp không chỉ dùng để thuật lại câu kể mà còn được sử dụng với câu hỏi, câu mệnh lệnh, câu đề nghị hay lời khuyên. Mỗi dạng sẽ có cấu trúc câu gián tiếp riêng, vì vậy người học cần nắm vững để tránh nhầm lẫn khi làm bài. Dưới đây là những công thức câu gián tiếp phổ biến nhất mà bạn thường gặp trong các bài kiểm tra và kỳ thi TOEIC.
1. Cấu trúc câu gián tiếp dạng câu kể
Đây là dạng cơ bản nhất khi học câu gián tiếp tiếng Anh.
S + said (that) + S + V
S + told + O + (that) + S + V
Lưu ý:
- say không đi trực tiếp với tân ngữ.
- tell luôn cần có tân ngữ theo sau.
Ví dụ:
Mary said, "I have finished my homework."
→ Mary said that she had finished her homework.
Ví dụ:
Tom said to me, "I don't understand this lesson."
→ Tom told me that he didn't understand that lesson.
2. Cấu trúc câu gián tiếp dạng Wh-question
Nếu câu hỏi bắt đầu bằng What, When, Where, Why, Who, Which, How..., bạn giữ nguyên từ để hỏi khi chuyển sang câu gián tiếp.
S + asked + Wh-word + S + V
Ví dụ:
"Where do you live?" she asked.
→ She asked where I lived.
Ví dụ:
"Why are you late?" the teacher asked.
→ The teacher asked why I was late.
3. Cấu trúc câu gián tiếp dạng câu hỏi Yes/No
Khi chuyển câu trực tiếp sang gián tiếp ở dạng câu hỏi Yes/No, bạn không đảo trợ động từ như câu hỏi thông thường mà sử dụng if hoặc whether.
S + asked/wondered/wanted to know + if (whether) + S + V
Ví dụ:
"Do you like English?" she asked me.
She asked me if I liked English.
4. Cấu trúc câu gián tiếp dạng câu mệnh lệnh
Đối với câu mệnh lệnh, thay vì sử dụng mệnh đề "that", chúng ta chuyển sang động từ nguyên mẫu có "to".
Câu khẳng định: S + told/asked + O + to V
Ví dụ:
"Please open the window."
→ She told me to open the window.
Câu phủ định: S + told/asked + O + not to V
Ví dụ:
"Don't be late."
→ The teacher told us not to be late.
TÌM HIỂU THÊM: Động từ nguyên mẫu
5. Câu gián tiếp với lời đề nghị, lời khuyên
Một số câu đặc biệt sẽ sử dụng các động từ như: suggest, advise, recommend, invite, offer, promise
Ví dụ:
Tom said, "Shall we go out?"
→ Tom suggested going out.
Ví dụ:
"You should study harder."
→ My teacher advised me to study harder.
6. Một số công thức câu gián tiếp đặc biệt
Ngoài các dạng câu tường thuật cơ bản, trong tiếng Anh còn có một số cấu trúc đặc biệt mà người học cần ghi nhớ. Với những trường hợp này, cấu trúc câu gián tiếp sẽ không thay đổi quá nhiều, chủ yếu điều chỉnh đại từ, trạng ngữ và động từ tường thuật sao cho phù hợp với ngữ cảnh.
6.1. Câu điều kiện loại 2 và loại 3
Đối với câu điều kiện loại 2 và câu điều kiện loại 3, khi chuyển câu trực tiếp sang gián tiếp, bạn không cần lùi thì trong mệnh đề điều kiện. Thay vào đó, chỉ cần thay đổi đại từ, trạng từ chỉ thời gian hoặc nơi chốn (nếu có) để phù hợp với người nói và bối cảnh.
Ví dụ câu điều kiện loại 2:
"If I were taller, I would join the basketball team," Minh said.
→ Minh said (that) if he were taller, he would join the basketball team.
Ví dụ 2 câu điều kiện loại 3
"If they had left earlier, they would have caught the train," my father said.
→ My father said (that) if they had left earlier, they would have caught the train.
6.2. Câu trực tiếp chứa could, should, might, used to, ought to, would rather, had better,...
Một số động từ khuyết thiếu và cấu trúc đặc biệt như could, should, might, ought to, used to, had better, would rather thường được giữ nguyên khi chuyển sang câu gián tiếp. Người học chỉ cần thay đổi đại từ, trạng từ và động từ tường thuật nếu cần.
Ví dụ 1:
"You should drink more water," the doctor said.
→ The doctor said (that) I should drink more water.
Ví dụ 2:
"We used to live near the beach," Linda said.
→ Linda said (that) they used to live near the beach.
Ví dụ 3:
"You had better finish the report today," my manager said.
→ My manager said (that) I had better finish the report that day.
Ví dụ 4:
"I would rather stay at home tonight," Anna said.
→ Anna said (that) she would rather stay at home that night.
XEM THÊM: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
IV. Bài tập câu gián tiếp có đáp án
V. Những mẹo học câu gián tiếp hiệu quả
Để thành thạo câu gián tiếp tiếng Anh, bạn không nên chỉ học thuộc công thức mà cần kết hợp với luyện tập thực tế. Dưới đây là một số mẹo giúp bạn ghi nhớ nhanh và áp dụng chính xác hơn.

Bí quyết học tốt câu gián tiếp
VI. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Câu gián tiếp là gì?
Câu gián tiếp (Reported Speech) là cách thuật lại lời nói hoặc ý kiến của người khác mà không cần trích dẫn nguyên văn. Khi sử dụng câu gián tiếp, người học thường phải thay đổi thì của động từ, đại từ và trạng từ chỉ thời gian sao cho phù hợp với ngữ cảnh.
Khi nào cần lùi thì trong câu tường thuật?
Bạn cần lùi thì trong câu tường thuật khi động từ tường thuật ở thì quá khứ (said, told, asked...). Tuy nhiên, nếu câu diễn tả chân lý, sự thật hiển nhiên hoặc động từ tường thuật ở hiện tại thì không cần lùi thì.
Câu trực tiếp và câu gián tiếp khác nhau như thế nào?
Câu trực tiếp giữ nguyên lời nói của người nói và được đặt trong dấu ngoặc kép. Ngược lại, câu gián tiếp chỉ thuật lại nội dung nên không sử dụng dấu ngoặc kép, đồng thời có thể phải thay đổi thì, đại từ và trạng từ.
Làm sao để chuyển câu trực tiếp sang gián tiếp đúng?
Để chuyển câu trực tiếp sang gián tiếp, bạn chỉ cần ghi nhớ 4 bước:
- Xác định động từ tường thuật.
- Lùi thì (nếu cần).
- Đổi đại từ.
- Đổi trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn.
Sau đó áp dụng đúng công thức câu gián tiếp tương ứng với từng dạng câu.
Học câu gián tiếp có xuất hiện trong TOEIC không?
Có. Mặc dù TOEIC không yêu cầu chuyển đổi câu trực tiếp sang gián tiếp như các bài kiểm tra ngữ pháp truyền thống, nhưng kiến thức về Reported Speech vẫn giúp bạn xử lý tốt các câu hỏi ngữ pháp ở Part 5 và hiểu chính xác nội dung hội thoại trong Listening cũng như Reading.
VII. Kết luận
Câu gián tiếp là một trong những chuyên điểm ngữ pháp quan trọng mà bất kỳ người học tiếng Anh nào cũng cần nắm vững. Khi hiểu rõ công thức câu gián tiếp, quy tắc lùi thì trong câu tường thuật và cách chuyển câu trực tiếp sang gián tiếp, bạn sẽ tự tin hơn khi làm bài kiểm tra trên lớp, luyện thi TOEIC cũng như sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp hằng ngày.
Đừng quên luyện tập thường xuyên với các bài tập câu gián tiếp để ghi nhớ kiến thức và nâng cao phản xạ. Kết hợp học ngữ pháp cùng luyện đề theo đúng lộ trình sẽ giúp bạn cải thiện điểm số nhanh chóng và đạt mục tiêu TOEIC mong muốn.
————————————————————————————————————
Khóa học 10 buổi Ngữ pháp trọng điểm TOEIC
- Bài Tổng quan
- Unit 1: Sentences Structure (Cấu trúc câu)
- Unit 2: Tense (Thì)
- Unit 3: Passive Voice (Câu bị động)
- Unit 4: Adverb - Adject (Trạng từ - Tính từ)
- Unit 5: Pronoun (Đại từ)
- Unit 6: Noun (Danh từ)
- Unit 7: Conjunction (Liên từ)
- Unit 8: Relative Clause (Mệnh đề quan hệ)
- Unit 9: Grammar Question (Câu hỏi Ngữ pháp)
- Unit 10: Gerund - To-Infinite (Danh động từ - Động từ nguyên thể)
