Đào tạo TOEIC 4 kỹ năng uy tín số 1 Việt Nam

TOEIC Part 3 Listening - Chủ Đề Daily Life: Bài Tập Mẫu + Giải Thích


Bạn đang luyện thi TOEIC và gặp khó khăn với phần nghe Part 3? Đây là dạng bài kiểm tra khả năng nghe hiểu hội thoại giữa hai người trong bối cảnh đời sống hằng ngày như đi thuê nhà, đến ngân hàng, hẹn gặp nha sĩ…

Trong bài viết này, Ms Hoa sẽ hướng dẫn bạn cách làm bài Listening Part 3 hiệu quả, đồng thời cung cấp từ vựng chủ đề Daily Life thông dụng, mẹo nhận biết từ khóa và cách tránh bẫy trong đề thi. Ngoài ra, bạn sẽ được thực hành với bài tập mẫu có giải thích chi tiết, giúp bạn hiểu rõ vấn đề, cải thiện điểm số nhanh chóng.

Chủ để Daily Life

I. Hướng dẫn & lưu ý khi làm bài nghe Listening Part 3

Học TOEIC Listening Part 3 không hề dễ nếu bạn chỉ nghe mà không có chiến lược. Để làm tốt phần này, bạn cần biết rõ từng bước: trước khi nghe cần làm gì, trong lúc nghe nên tập trung vào đâu, và sau khi nghe thì chọn đáp án ra sao.

Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách gạch từ khóa, nhận diện bẫy, phân biệt synonym (từ đồng nghĩa) - những kỹ năng quan trọng giúp bạn nghe hiểu đúng và tăng điểm Listening nhanh chóng. Kèm theo đó là bài tập mẫu và từ vựng chủ đề giúp bạn áp dụng ngay vào luyện thi!

Trước khi nghe - Làm gì để nắm bắt thông tin nhanh hơn:

1. Đọc nhanh 3 câu hỏi và 4 đáp án: Mỗi đoạn hội thoại thường có 3 câu hỏi - Việc đọc lướt giúp bạn hình dung trước tình huống và dễ bắt nhịp khi audio bắt đầu.

2. Gạch chân từ khóa quan trọng (keywords): Tập trung vào danh từ chính (người, địa điểm, sự vật), động từ hành động, thời gian, tên người…

- Đây là “mỏ neo” giúp bạn xác định được thông tin trong bài nghe và không bị lạc đề.
- Trong TOEIC Listening Part 3 (Conversations), keywords là những từ hoặc cụm từ quan trọng giúp bạn:

  • Hiểu nội dung chính của đoạn hội thoại
  • Xác định câu trả lời đúng cho câu hỏi
  • Định vị được thông tin trong bài nghe

- Cách đề thi sử dụng synonym và paraphrase cho keywords: Trong bài nghe thường không dùng đúng từ trong câu hỏi, mà sẽ diễn đạt lại.
Ví dụ:

  • Câu hỏi: Why is the woman calling?
  • Đáp án: To cancel an account
  • Trong bài nghe: I’d like to close my savings account

3. Dự đoán nội dung: Câu hỏi thường liên quan đến nghề nghiệp, vấn đề, yêu cầu, lý do, kế hoạch, v.v.
4. Dịch nội dung dựa trên từ khóa để hiểu nội dung chính

Trong khi nghe - Cách bám thông tin để không bị “trôi audio”

1. Tập trung nghe để nắm được:

  • Ai là ai? (vai trò trong hội thoại) (the man, the woman)
  • Đang bàn về vấn đề gì? (dựa trên các keyword động từ, danh từ nghe được)
  • Ai cần làm gì? hoặc đã làm gì? (what will the man/the woman be asked to do? What will the man/the woman/he/she do next?)

Trong khi nghe

 - Khi nghe một đoạn có dạng câu hỏi như trên, để trả lời cho câu hỏi “Where is the conversation taking place?”, chúng ta phải nghe được những từ vựng chủ chốt (keyword) tại nơi chốn trong đáp án. Có thể thấy rõ, “medical records”, “photo ID”, “doctor” là những từ vựng xuất hiện khi mình ở “doctor offices”.
 - Câu hỏi số 2: câu hỏi chi tiết (detail questions) “tại sao người đàn ông đến”, chú ý nghe giọng người đàn ông và ông ấy nói “I need a medical records”. Chọn đáp án tương ứng với câu này.
 - Câu hỏi số 3: làm gì tiếp theo (do – next): thường dạng câu hỏi này xuất hiện ở cuối đoạn audio. Ở đoạn hội thoại, chú ý tới cụm từ “come back with it (the ID)” tương ứng với keyword “come back” at a later time.

2. Cẩn thận bẫy:

  • Không chọn từ “nghe giống đáp án” nhưng không đúng nghĩa.
    - VD: hội thoại nói “sit into the chair”, nhưng đáp án viết “fold the chair” thì mặc dù đúng keyword “chair” nhưng động từ sit # fold -> đáp án sai.
  • Một số chi tiết sẽ bị phủ định hoặc thay đổi sau đó – phải nghe đến cuối câu.
    - VD: Câu hỏi “when will the meeting start?”. Đoạn hội thoại đề cập “the meeting will start on Saturday. However, due to busy schedules, it will be moved back to Sunday” thì thí sinh không được chọn đáp án “Saturday” ngay mà chọn đáp án “Sunday”.

3. Phân biệt giọng nam – nữ để dễ theo dõi ai nói gì.

Sau khi nghe: Chọn nhanh, không quá do dự

1. Chọn đáp án ngay nếu chắc chắn – không nên suy nghĩ lại quá lâu.
2. Nếu không chắc, chọn theo phán đoán hợp lý từ ngữ cảnh.
*Lưu ý: Đối với dạng thi TOEIC online thì nếu không chọn đáp án ngay mà đợi đến lúc audio đọc hết câu hỏi thì bài thi sẽ chuyển qua đoạn tiếp theo, điều này khiến cho bài thi bị bỏ lỡ và không có khả năng lựa chọn đáp án.

II. Từ vựng chủ đề Daily Life

Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
Rent Verb /rent/ thuê She wants to rent an
apartment near
Brookdale
Apartment Noun /əˈpɑːrt.mənt/ căn hộ He lives in a small
apartment downtown.
Neighborhood Noun /ˈneɪ.bɚ.hʊd/ khu dân cư, khu
vực xung quanh
They just moved to a
quiet neighborhood.
Property Noun /ˈprɑː.pɚ.t̬ i/ bất động sản, tài
sản
She is looking at several
properties this week.
Tour Noun /tʊr/ chuyến tham
quan
The agent gave them a
tour of the house.
Colleague Noun /ˈkɑː.liːɡ/ đồng nghiệp My colleague will meet
you at 9 a.m.
Open house Noun /ˈoʊ.pən haʊs/ buổi tham quan
nhà mở cửa tự do
She visited three open
houses last weekend
Branch Noun /bræntʃ/ chi nhánh (ngân
hàng, công ty...)
You can go to any bank
branch to get a new card
ATM card Noun /ˌeɪ.tiːˈem
kɑːrd/
thẻ ATM I lost my ATM card
yesterday.
Delivered Verb /dɪˈlɪv.ɚd/ được giao hàng The card will be
delivered to your house.
Bracelet Noun /ˈbreɪ.slət/ vòng tay She doesn’t wear
bracelets, but she loves
necklaces
Necklace Noun /ˈnek.ləs/ dây chuyền This diamond necklace
is on sale
Warranty Noun /ˈwɔː.rən.ti/ bảo hành The product comes with
a six-month warranty.
Extension Noun /ɪkˈsten.ʃən/ sự gia hạn You can purchase a
warranty extension
Dentist Noun /ˈden.tɪst/ nha sĩ I think I need a new
dentist
Appointment Noun /əˈpɔɪnt.mənt/ cuộc hẹn He had an appointment
with the dentist last
week.

III. Bài tập ứng dựng

Bài tập áp dụng: (các keyword được gạch chân để xác định nhanh nội dung chính
của câu hỏi và đáp án)

Question Vietnamese

Track 124
1. Where most likely are the speakers?
(A) A hair salon
(B) A hardware store
(C) A travel agency
(D) A real estate agency

2. What is mentioned about the woman?
(A) She will change jobs soon.
(B) She works from home.
(C) She is only available on weekends.
(D) She has lived in the area for many years

3. What will the woman most likely do on Saturday?
(A) Visit some houses
(B) Get her hair done
(C) Change her locks
(D) Go on vacation

1. Những người nói có khả năng ở đâu nhất?
(A) Một tiệm làm tóc
(B) Một cửa hàng phần cứng
(C) Một công ty lữ hành
(D) Một công ty bất động sản

2. Người phụ nữ được nhắc đến ở  đâu?
(A) Cô ấy sẽ sớm đổi việc.
(B) Cô ấy làm việc tại nhà.
(C) Cô ấy chỉ rảnh vào cuối tuần.
(D) Cô ấy đã sống ở khu vực này nhiều năm.

3. Người phụ nữ có khả năng sẽ làm gì vào thứ Bảy?
(A) Ghé thăm một số ngôi nhà
(B) Làm tóc
(C) Thay đổi kiểu tóc

 

Track 125
4. Who is the woman speaking to?
(A) A hotel clerk
(B) A store representative
(C) A bank clerk
(D) A ticketing agent

5.Why is the woman calling?
(A) To ask for advice
(B) To cancel an account
(C) To fix incorrect information
(D) To get directions

6. What will the woman most likely do next?
(A) Go to the airport
(B) Check her account balance
(C) Deliver a package
(D) Visit a nearby bank

4. Người phụ nữ đang nói chuyện với ai?
(A) Nhân viên khách sạn
(B) Đại diện cửa hàng
(C) Nhân viên ngân hàng
(D) Nhân viên bán vé

5. Tại sao người phụ nữ gọi điện?
(A) Để xin lời khuyên
(B) Để hủy tài khoản
(C) Để sửa thông tin không chính xác
(D) Để chỉ đường

6. Người phụ nữ có khả năng sẽ làm gì tiếp theo?
(A) Đến sân bay
(B) Kiểm tra số dư tài khoản của cô ấy
(C) Giao hàng
(D) Đến ngân hàng gần đó

 

Track 126
7. What is most likely the woman’s job?
(A) A computer technician
(B) An electrician
(C) An appliance manufacturer
(D) A computer store clerk

8. What does the woman mean when she says, “I’m not sure you can do that”?
(A) She thinks the man can’t go online.
(B) She doesn’t want the man to hurt himself.
(C) She doesn’t know how to fix a computer.
(D) She isn’t sure about the return policy.
(Dạng câu hỏi này cần nghe hiểu câu phía trước và câu phía sau)

9. What will the man most likely do next?
(A) Visit another store
(B) Purchase a new laptop
(C) Look for a receipt
(D) Submit a claim online

7. Nghề nghiệp của người phụ nữ có khả năng cao nhất là gì?
(A) Kỹ thuật viên máy tính
(B) Thợ điện
(C) Nhà sản xuất thiết bị
(D) Nhân viên cửa hàng máy tính

8. Người phụ nữ có ý gì khi nói "Tôi không chắc anh có thể làm được điều đó"?
(A) Cô ấy nghĩ rằng người đàn ông không thể trực tuyến.
(B) Cô ấy không muốn người đàn ông tự làm mình bị thương.
(C) Cô ấy không biết cách sửa máy tính.
(D) Cô ấy không chắc chắn về chính sách trả hàng

9. Người đàn ông có khả năng cao
nhất sẽ làm gì tiếp theo?

(A) Đến một cửa hàng khác
(B) Mua một chiếc máy tính xách tay mới
(C) Tìm biên lai
(D) Nộp khiếu nại trực tuyến

 

Track 127
10. Why is the man at the store?
(A) To purchase a gift
(B) To locate an item
(C) To return a broken item
(D) To make a business proposition

 

11. What does the man say about his wife?
(A) She prefers to buy locally-made products.
(B) She often wears jewelry.
(C) She wants a specific gemstone.
(D) She regularly visits this store

12. What is mentioned about the warranty?
(A) It is not included in all products.
(B) It is not available on sale items.
(C) It can be extended.
(D) It can only be used at that store.

10. Tại sao người đàn ông lại ở cửa hàng?
(A) Để mua quà tặng
(B) Để tìm một món đồ
(C) Để trả lại một món đồ bị hỏng
(D) Để đưa ra đề xuất kinh doanh

11. Người đàn ông nói gì về vợ mình?
(A) Cô ấy thích mua các sản phẩm sản xuất tại địa phương.
(B) Cô ấy thường đeo đồ trang sức.
(C) Cô ấy muốn một loại đá quý cụ thể.
(D) Cô ấy thường xuyên đến cửa hàng này.

12. Người ta đề cập gì về chế độ bảo hành?
(A) Không phải tất cả các sản phẩm đều
được bảo hành.
(B) Không áp dụng cho các mặt hàng
đang giảm giá.
(C) Có thể gia hạn.
(D) Chỉ có thể sử dụng chế độ bảo hành
tại cửa hàng đó

 

Track 128
13. What is the man complaining about?
(A) A delayed meeting
(B) A bad dentist
(C) A canceled appointment
(D) A large bill

14. Look at the graphic. On which day will the man most likely visit the dentist?
(A) Thursday
(B) Friday
(C) Saturday
(D) Sunday

15. According to the man, what will he do later today?
(A) Purchase an item
(B) Cash a check
(C) Order business cards
(D) Have a meeting

 

13. Người đàn ông đang phàn nàn về điều gì?
(A) Một cuộc họp bị hoãn
(B) Một nha sĩ tệ
(C) Một cuộc hẹn bị hủy
(D) Một hóa đơn lớn

14. Hãy nhìn vào đồ họa. Người đàn ông có nhiều khả năng sẽ đến nha sĩ vào ngày nào nhất?
(A) Thứ năm
(B) Thứ sáu
(C) Thứ bảy
(D) Chủ nhật

15. Theo người đàn ông, anh ta sẽ làm gì vào cuối ngày hôm nay?
(A) Mua một món đồ
(B) Đổi séc
(C) Đặt danh thiếp
(D) Có một cuộc họp

 

IV. Đáp án & Giải Thích

Questions 1 - 3 refer to the following
conversation with three speakers.

W: I'm looking to (1) rent an apartment
near Brookdale. I (2) will be starting a
new job
soon and want to live closer to it.
M1: We have a few options in that
neighborhood. When are you planning on moving in?
W: I'd prefer to move in by the end of this
month. So I'd like to (1) look at properties this weekend and next week.
M1: I won't be available this weekend to
give you a tour. Let me see if my
colleague can. Arthur, (3) could you take
our guest to some open houses this
weekend?

M2: Sure. I'll be in the area with another
couple, so it wouldn't be a problem. I
have time in the morning.
W: That's perfect. I have to work in the
afternoon, so I can only do mornings.
M1: (3) Come here by 9 a.m. on
Saturday, and we will take you around

Track 124
1. Where most likely are the speakers?
(A) A hair salon
(B) A hardware store
(C) A travel agency
(D) A real estate agency

2. What is mentioned about the woman?
(A) She will change jobs soon.
(B) She works from home.
(C) She is only available on weekends.
(D) She has lived in the area for many years.

3. What will the woman most likely do on Saturday?
(A) Visit some houses
(B) Get her hair done
(C) Change her locks
(D) Go on vacation

 

 

Questions 4- 6 refer to the following
conversation
.
M: Hello. You have (4) reached the
Western Washington Bank
. How may I help you?
W: Hi. (5) I've lost my ATM card
somewhere on the street. How can I get a new one?

M: You have two choices. I can order a
new card for you now, and it will be
delivered to your house in a day, or you
can go to any branch in person and get a new card immediately.
W: In that case, I'll (6) go to my local branch. Ineed the card right now since I'm going on vacation soon. Also, can you cancel my old card in case someone uses it?

Track 125
4. Who is the woman speaking to?

(A) A hotel clerk
(B) A store representative
(C) A bank clerk
(D) A ticketing agent

5.Why is the woman calling?
(A) To ask for advice (lost ATM card: làm mất thẻ -> how can I get one? Xin lời khuyên cấp thẻ mới)
(B) To cancel an account
(C) To fix incorrect information
(D) To get directions

6. What will the woman most likely do next?
(A) Go to the airport
(B) Check her account balance
(C) Deliver a package
(D) Visit a nearby bank (visit = go; local brand = nearby bank)

 

Questions 7 - 9 refer to the following
conversation.

M: Hi. I bought (7) a laptop here just a month ago, and since yesterday, I can't turn it on. I'd like to return it and purchase another model. Here's my receipt.
W: I am sorry, but according to your receipt, you bought this over 30 days ago,
so we can't refund it.
M: Is there anything I can do at this point?
It is quite an expensive machine.
W: Well, you could send it to the
manufacturer. They have a one-year
warranty on all machines.
M: That's good news. How can I reach
them?
W: Let me give you their phone number.
You can (8) (9) also file a claim online, but
I'm not sure you can do that. You don't
have access to a computer
, am I right?
M: I have another computer at work. I'll
do that when I go back to the office

Track 126
7. What is most likely the woman’s job?

(A) A computer technician
(B) An electrician
(C) An appliance manufacturer
(D) A computer store clerk

8. What does the woman mean when she says, “I’m not sure you can do that”?
(A) She thinks the man can’t go online.
(B) She doesn’t want the man to hurt himself.
(C) She doesn’t know how to fix a computer.
(D) She isn’t sure about the return policy.

9. What will the man most likely do next?
(A) Visit another store
(B) Purchase a new laptop
(C) Look for a receipt
(D) Submit a claim online (file = claim)

 

Questions 1 0 - 12 refer to the following conversation.
M: Hi. I'm (10) looking for a present for my wife. I'd like to get her something special. Do you have any suggestions?
W: Let me see... We are having a sale on bracelets right now. This emerald one here is our most popular design.
M: It's nice, but she doesn't wear bracelets. She (11) wears necklaces quite often, though.
W: This diamond pendant necklace is on sale. It is a new design for this year by a local designer. It's one of a kind, too.
M: It's perfect. But does your store offer any warranty or insurance plan in case something happens?
W: All our products come with a six- month warranty, and (12) you can purchase an extension as well.

Track 127
10. Why is the man at the store?
(A) To purchase a gift (present = gift)
(B) To locate an item
(C) To return a broken item
(D) To make a business proposition
11. What does the man say about his wife?
(A) She prefers to buy locally-made products.
(B) She often wears jewelry. (necklace: dây chuyền = jewelry)
(C) She wants a specific gemstone.
(D) She regularly visits this store.
12. What is mentioned about the warranty?
(A) It is not included in all products.
(B) It is not available on sale items.
(C) It can be extended.(extension (n); extend(v) )
(D) It can only be used at that store.

 

Questions 13 - 15 refer to the following conversation and business card.
M: I think I need (13) a new dentist. My back tooth still hurts.
W: Didn't you have an appointment to get that checked out last week?
M: Yeah, but (13) Dr. Samuel couldn't find anything wrong. I'm not sure he knows what he's doing.
W: My dentist is very good. Let me give you his business card. I know you work this Saturday. You can even go after work today.
M: Hmm... I might be able to (14) (15) go after my 5 o'clock meeting. I will give him a try. Thanks!

Track 128
13. What is the man complaining about?
(A) A delayed meeting
(B) A bad dentist (vẫn đau răng sau khi khám - new dentist)
(C) A canceled appointment
(D) A large bill

14. Look at the graphic. On which day will the man most likely visit the dentist?
(A) Thursday
(B) Friday (trong lịch sau 5h chiều chỉ có Friday)
(C) Saturday
(D) Sunday

15. According to the man, what will he do later today?
(A) Purchase an item
(B) Cash a check
(C) Order business cards
(D) Have a meeting

 

KẾT LUẬN

Vậy là cô Hoa cùng các bạn đã cùng tìm hiểu cách cách làm bài hiệu quả và từ vựng chủ đề Daily Life cho TOEIC Listening Part 3. Hãy dành thời gian luyện nghe thường xuyên để tăng phản xạ, cải thiện kỹ năng và chinh phục TOEIC một cách dễ dàng nhé!

>>> Ngoài ra, cô Hoa đã tổng hợp rất chi tiết và đầy đủ luyện tập của từng Part, các bạn đọc thêm nhen:

Follow ngay kênh Zalo OA của Anh ngữ Ms Hoa để cập nhật tài liệu mỗi ngày bạn nhé! 
Tham gia group học TOEIC miễn phí - nhận ngay bộ tài liệu hot nhất từ Ms Hoa mỗi tuần!

Bài viết liên quan