Đào tạo TOEIC 4 kỹ năng uy tín số 1 Việt Nam

Trọn bộ từ vựng tiếng Anh theo chủ đề TOEIC Listening


    Những nội dung chính có trong bài 

    I.  Từ vựng TOEIC part 1

    II. Từ vựng TOEIC part 2

    III. Từ vựng TOEIC part 3

    IV. Từ vựng TOEIC part 4


    Nào chúng ta hãy cùng bắt đầu ngay vào bài học nhé!

    I. Từ Vựng theo chủ Đề TOEIC Part 1

    Động từ, cụm động từ chỉ hành động của bộ phận cơ thể (Tập trung vào mắt & tay)

    Từ vựng tiếng anh theo chủ đề

    • Danh từ mô tả trang phục

    Từ vựng về trang phục trong TOEIC part 1

    Giới từ mô tả vị trí thường xuất hiện trong TOEIC part 1

    Giới từ mô tả vị trí thường xuất hiện trong TOEIC part 1

    --------------

    >>> XEM THÊM:  Cách luyện nghe TOEIC Part 1 Hiệu Quả

    II. Từ vựng tiếng Anh TOEIC Part 2

    Từ Vựng chủ đề Ngân Hàng

    1. Accounts payable (tài khoản nợ phải trả)

    2. Account holder (chủ tài khoản)

    3. Amortize (khấu hao)

    4. Bond (trái phiếu)

    5. Bankrupt (phá sản)

    6. Capital (nguồn vốn)

    7. Deposit (tiền gửi)

    8. Shareholder (cổ đông)

    9. Dividend (cổ tức)

    10. Liquidity (thanh khoản)

    11. Withdraw (rút tiền)

    12. Dispenser (máy tút tiền)

    13. Cheque account (tài khoản hiện hành)

    14. Financial (tài chính)

    15. Financial institution (cơ quan tài chính)

    Từ vựng câu hỏi Who

    1. Representative: Người đại diện

    2. Vice president: Phó giám đốc

    3. Supervisor: Giám sát viên

    4. Executive officer: Nhân viên

    5. Division head: Trưởng chi nhánh

    6. Receptionist: Lễ tân

    7. Board of directors: Ban giám đốc

    8. General Director: Giám đốc

    9. Secretary: Thư kí

    10. Maintenance Department: Phòng bảo trì

    11. Shipping Department: Phòng giao hàng

    12. Personnel Department/HR: Phòng nhân sự

    --------------

    >>> THAM KHẢO THÊM:  Cách luyện nghe TOEIC Part 2


    III. Từ vựng tiếng Anh TOEIC Part 3

    VOCABULARY PART 3: Nhân sự

    No. Words Meaning

    1 junior nhân viên tập sự

    2 transfer sự thuyên chuyển

    3 short-staffed thiếu nhân viên

    4 supervisor giám sát viên

    5 boss ông chủ

    6 sales representative nhân viên bán hàng

    7 technician nhân viên kỹ thuật

    8 security officer nhân viên an ninh

    9 administrative assistant trợ lý giám đốc

    10 store clerk nhân viên bán hàng

    11 personnel nhân sự

    12 salesperson nhân viên bán hàng

    13 crew ban, nhóm, đội (công tác)

    14 coworker đồng nghiệp

    15 colleague đồng nghiệp

    16 plumber thợ sửa ống nước

    17 receptionist nhân viên tiếp tân

    18 automatic mechanic thợ sửa xe hơi

    VOCABULARY PART 3: Phỏng vấn

    No. Words Meaning

    1 fill out an application điền đơn xin việc

    2 cover letter thư xin việc

    3 candidate người dự tuyển, ứng viên

    4 qualifications trình độ chuyên môn

    5 certificate bằng cấp, giấy chứng nhận

    6 company policy chính sách công ty

    7 be entitled to do có quyền (làm gì)

    8 replacement người thay thế

    9 annual salary lương hàng năm

    10 vacancy chỗ trống

    11 workplace nơi làm việc

    12 working conditions điều kiện làm việc

    13 reception desk bàn lễ tân

    14 minimum requirements điều kiện tối thiểu

    15 narrow down the applicants tuyển chọn ứng viên

    VOCABULARY PART 3: Sản phẩm

    No. Words Meaning

    1 special offer giảm giá đặc biệt

    2 inventory bản kê khai hàng hóa

    3 out of stock hết hàng trong kho

    4 refund trả lại tiền, sự bồi hoàn

    5 manufacturer nhà sản xuất

    6 warehouse kho hàng

    7 stockroom kho hàng

    8 release tung ra (sản phẩm)

    9 launch tung ra (sản phẩm)

    10 details chi tiết (sản phẩm)

    11 estimates bảng báo giá

    12 expedite xúc tiến

    13 defects khuyết điểm

    14 warranty giấy bảo hành

    15 rebate hoàn lại một phần tiền (sau khi đã mua sản

    phẩm)

    16 distribute phân phối

    17 supplier nhà cung cấp

    18 wall-mounted unit loại treo tường

    19 bulk purchase mua hàng số lượng lớn

    VOCABULARY PART 3: Hội nghị, chuyến đi công tác

    No. Words Meaning

    1 registration sự đăng kí

    2 information packet một xấp các tập sách nhỏ, cung cấp thông tin

    3 itinerary lộ trình

    4 amenities tiện nghi

    5 agenda chuương trình nghị sự

    6 give a presentation trình bày

    7 be away on a trip đang đi công tác

    8 fundraising gây quỹ

    9 conference hội nghị

    10 arrange a meeting chuẩn bị một cuộc họp

    11 handout tài liệu phát tay

    12 draft bản phác thảo, đề cương

    13 training seminar hội thảo huấn luyện

    14 trade show hội chợ triển lãm thương mại

    15 submit the proposal đệ trình bản kế hoạch

    16 session niên khóa, phiên họp

    VOCABULARY PART 3: Công việc

    No. Words Meaning

    1 contract hợp dồng

    2 expire hết hạn

    3 benefits phúc lợi

    4 headquarters trụ sở

    5 branch chi nhánh

    6 access card thẻ ra vào

    7 allocate phân phối, cấp

    8 laptop (computer) máy tính xách tay

    9 sales report báo cáo kinh doanh

    10 workflow process quá trình xử lý công việc

    11 deal thỏa thuận mua bán

    12 commute đi lại hàng ngày từ nhà đến nơi làm việc

    13 call in sick gọi điện báo ốm

    14 annual budget ngân sách hàng năm

    15 specialty chuyên ngành, chuyên môn

    16 assignment nhiệm vụ (được phân công)

    17 marketing strategy chiến lược kinh doanh

    18 performance hiệu suất, thành tích

    19 bulletin board bảng thông báo

    VOCABULARY PART 3: Sân bay, du lịch

    No. Words Meaning

    1 catch a plane đáp máy bay

    2 miss the connection nhỡ chuyến xe, tàu (chạy nối tiếp nhau)

    3 package tour tua du lịch trọn gói

    4 carousel băng tải hành lý (ở sân bay)

    5 aisle seat chỗ ngồi gần lối đi

    6 direct flight chuyến bay thẳng

    7 board lên máy bay

    8 final destination điểm đến cuối cùng

    9 travel agent nhân viên du lịch

    10 adjust to the time difference thích nghi với sự thay đổi múi giờ

    11 accommodation chỗ ở

    12 carry-on baggage hành lý mang theo lên máy bay

    13 clear customs làm thủ tục hải quan

    14 souvenir đồ lưu niệm

    15 exit lối thoát

    16 courtesy shuttle xe đưa đón miễn phí

    VOCABULARY PART 3: Bệnh viện

    No. Words Meaning

    1 eye exam khám mắt

    2 dental appointment hẹn khám răng

    3 doctor's office phòng mạch

    4 have a baby sinh con

    5 laboratory phòng thí nghiệm

    6 medication thuốc (điều trị)

    7 alleviate làm giảm đau

    8 prescription toa thuốc

    9 itchy ngứa ngáy

    10 hoarse khàn giọng

    11 sore throat viêm họng

    12 diabetes bệnh tiểu đường

    13 lose/gain weight giảm/tăng cân

    14 get an injection tiêm thuốc

    VOCABULARY PART 3: Cấu trúc công ty

    No. Words Meaning

    1 CEO Tổng giám đốc

    2 Vice president Phó chủ tịch

    3 Director/Division Head Giám đốc

    4 Manager Trưởng phòng

    5 Assistant Manager Phó phòng

    6 Human Resources Phòng Nhân sự

    7 Research and Development Phòng nghiên cứu và Phát triển

    8 General Affairs Phòng hành chính

    9 Editorial Phòng biên tập

    10 Public Relations Phòng Quan hệ Công chúng

    11 Overseas Sales Phòng Kinh doanh với nước ngoài

    12 Marketing Phòng tiếp thị

    13 Shipping Bộ phận phụ trách vận chuyển

    >>> ĐỪNG BỎ LỠ

    VOCABULARY PART 3: Bất động sản, ngân hàng

    No. Words Meaning

    1 property bất động sản

    2 complex khu nhà đất

    3 real estate agent nhân viên môi giới bất động sản

    4 tenant người thuê nhà

    5 landlord chủ nhà

    6 move into dời đến

    7 move out of dời đi

    8 renovation sự sửa chữa (nhà cửa)

    9 establishment cơ sở, cơ ngơi

    10 utilities dịch vụ điện, nước

    11 suburb ngoại ô

    12 rental price giá thuê nhà

    13 lease cho thuê, thuê

    14 deposit slip phiếu gửi tiền vào tài khoản

    15 small business loan tiền cho các doanh nghiệp nhỏ vay

    16 open an account mở một tài khoản

    17 porfolio danh mục vốn đầu tư

    18 exchange trao đổi

    19 statement bản kê khai

    20 online banking hoạt động ngân hàng trên mạng

    VOCABULARY PART 3: Sắp xếp lịch làm việc

    No. Words Meaning

    1 reschedule sắp xếp lại lịch làm việc

    2 postpone hoãn lại

    3 make a reservation đặt trước

    4 book đặt trước

    5 call back gọi lại

    6 make an appointment hẹn trước

    7 function sự kiện quan trọng

    8 arrange another date sắp xếp lịch làm việc vào ngày tháng khác

    9 itinerary chương trình làm việc

    10 run late trễ hơn so với lịch trình

    11 coordinate schedule điều chỉnh lịch làm việc

    12 cancel hủy

    13 behind schedule trễ hơn so với lịch trình

    14 meet the deadline kịp thời hạn

    15 ahead of schedule trước thời hạn

    16 have a conflict in schedule lịch làm việc trùng nhau

    VOCABULARY PART 3: Thời gian rảnh rỗi

    No. Words Meaning

    1 gym phòng tập thể dục

    2 be sold out đã bán hết

    3 soap opera kịch nhiều kì trên ti vi, rađiô

    4 bike trail đường dành cho xe đạp

    5 art exhibit triển lãm nghệ thuật

    6 skating rink sân băng, sân patanh

    7 premiere buổi diễn ra mắt, buổi công chiếu (phim)

    8 convertible xe mui trần

    9 work out tập luyện

    10 car rental agency công ty cho thuê xe

    11 directions chỉ dẫn, hướng dẫn

    12 double park đậu xe bên cạnh chiếc xe khác

    13 maintenance việc bảo trì

    14 personal belongings đồ đạc cá nhân

    VOCABULARY PART 3: Những vấn đề khác

    No. Words Meaning

    1 sponsor người đỡ đầu, doanh nghiệp tài trợ

    2 silverware bộ đồ ăn bằng bạc

    3 appliance thiết bị gia dụng điện tử

    4 pick up lunch đi ăn trưa

    5 freshly-baked mới nướng

    6 remodeling việc tu sửa lại

    7 voucher phiếu trả tiền

    8 premium phí bảo hiểm

    9 gift-wrap gói quà tặng

    10 distribution sự phân phối

    11 relative họ hàng thân thuộc

    12 catering việc cung cấp thực phẩm cho các dịp lễ, sự kiện lớn

    13 renovation sự đổi mới

    14 guarantee bảo hành

    15 policy điều khoản bảo hiểm

    --------------

    >>> XEM THÊM: Luyện nghe TOEIC part 3 


    IV. Từ vựng tiếng Anh TOEIC Part 4

    VOCABULARY PART 4: Thông báo ở nơi làm việc

    No. Words Meaning

    1 Annual report Thông báo thường niên

    2 Track Theo đuổi, theo dấu

    3 Attribute Cho là, quy cho là

    4 Shut down Kết thúc, ngừng hoạt động

    5 Dedication Sự tận tâm

    6 Extra training Huấn luyện thêm

    7 Clarity Làm sáng tỏ

    8 Unplug Rút phích cắm ra

    9 Log off Tắt (máy tính)

    10 Assign Phân công

    11 Identification card Giấy chứng minh

    12 Securing system Hệ thống an ninh

    13 Temporary Tạm thời

    14 Reduce the use of Giảm việc sử dụng

    VOCABULARY PART 4: Thông báo ở cửa hàng

    No. Words Meaning

    1 Attention, please! Xin chú ý

    2 Alert Cảnh giác

    3 At half price Phân nửa giá

    4 Miss out Bỏ qua cơ hội

    5 Complimentary Biếu, mời

    6 Advantage Ưu điểm

    7 Proceed to Đi đến

    8 Shipping and handling charge Phí vận chuyển

    9 Checkout line Quầy tính tiền

    10 On duty >< Off>< H>

    11 At a large discount Đại hạ giá

    12 Organic Có hệ thống, hữu cơ

    13 Bulky Cồng kềnh

    14 Patron Khách quen

    15 Circulation desk Quầy cho mượn sách

    16 Extend operating hours Kéo dài giờ hoạt động

    VOCABULARY PART 4: Thông báo liên quan đến giao thông

    No. Words Meaning

    1 Be closed for Bị chặn lại vì

    2 Closure Sự đóng cửa (chặn đường)

    3 Southbound Đi về phía nam

    4 Board the vehicle Lên xe

    5 On the scene Ở hiện trường

    6 Direct traffic Hướng dẫn luồng xe cộ

    7 Take an alternate route Đi đường vòng

    8 Landing Hạ cánh

    9 Incoming >< Outcoming>< Đi ra, rời

    10 Periodically Theo định kì

    11 Underway (kế hoạch) đang tiến hành

    12 Be caught in traffic Bị kẹt xe

    13 Intersection Giao lộ

    14 Turbulence Sự hỗn loạn

    15 Flight itinerary Thời biểu các chuyến bay

    16 Cancellation Sự hủy bỏ

    VOCABULARY PART 4: Tin nhắn hướng dẫn tự động

    No. Words Meaning

    1 reach Được nối đến

    2 Technical problem Sự cố kỹ thuật

    3 Extension (ext.) Số nội bộ, số máy nhánh

    4 Regular hours Giờ hoạt động thường lệ

    5 Come across Tình cờ phát hiện

    6 Put someone through (Điện thoại) nối máy với

    7 Automated telephone reservation Hệ thống đặt trước qua điện thoại tự system động

    8 Press Nhấn số

    9 After the tone Sau khi nghe tiếng bíp

    10 Agent Nhân viên

    11 Call back Gọi lại

    12 Hang up Cúp máy

    13 Hold on Giữ máy chờ

    14 Telephone operator Nhân viên trực tổng đài điện thoại

    15 Connect Kết nối

    VOCABULARY PART 4: Hộp thư thoại cá nhân

    No. Words Meaning

    1 Mobile phone Điện thoại di động

    2 Ready for pick-up Sẵn sàng nghe

    3 Return a call Gọi điện trả lời

    4 Answering machine Máy trả lời tự động

    5 Be scheduled to do Lên kế hoạch (làm gì)

    6 Apologize for Xin lỗi về

    7 Make a phone call Gọi điện thoại

    8 Leave a message Để lại tin nhắn

    9 Remind Nhắc, nhắc nhở

    10 Mailing address Địa chỉ gửi thư

    11 Direct number Điện thoại chính

    12 Status of repair Tình trạng sửa chữa

    VOCABULARY PART 4: Hộp thư thoại công việc

    No. Words Meaning

    1 Voice mail message Hộp thư thoại

    2 Toll-free number Số điện thoại miễn cước phí

    3 Confirm Xác nhận

    4 Appreciate Đánh giá cao, cảm kích

    5 Interruption Sự gián đoạn

    6 Area code Mã vùng

    7 Get through Kết nối được

    8 Feel free to do (Nói khi cho phép) cứ tự nhiên (làm gì đó)

    9 Place an order Đặt hàng

    10 Out of office Không có mặt ở văn phòng

    11 Web site Trang web

    12 Set up an appointment Ấn định cuộc hẹn

    13 System malfunction Sự trục trặc của hệ thống

    14 Job opening Cơ hội việc làm

    VOCABULARY PART 4: Dự báo thời tiết

    No. Words Meaning

    1 Breezy Có gió hiu hiu

    2 Heavy rain Mưa to

    3 Poor weather conditions Điều kiện thời tiết tồi tệ

    4 Chilly Rất lạnh

    5 Temperature Nhiệt độ

    6 Celsius (Độ) C

    7 Fahrenheit (Độ) F

    8 Humidity Độ ẩm

    9 Degree Độ

    10 Gusty Có gió giật từng cơn

    11 Scorcher Ngày rất nóng, ngày trời nóng như thiêu đốt

    12 High >< Low>< Th>

    13 Accumulation Sự tích tụ

    VOCABULARY PART 4: Giới thiệu sản phẩm

    No. Words Meaning

    1 Stay tuned for Giữ nguyên sóng

    2 Audience Thính giả

    3 Newscaster Phát thanh viên chương trình tin tức

    4 Radio show Chương trình radiô

    5 Live (Phát sóng) trực tiếp

    6 Critic Nhà phê bình

    7 Channel Kênh

    8 Upcoming concert Buổi hòa nhạc sắp tới

    9 Be broadcast on Được phát sóng trên

    10 Hourly Hàng giờ

    11 Special guest Khách mời đặc biệt

    12 Commercial break Thời gian quảng cáo

    VOCABULARY PART 4: Quảng cáo sản phẩm

    No. Words Meaning

    1 Drop in Ghé lại

    2 Durable Lâu bền

    3 Competitor Đối thủ cạnh tranh

    4 Dispatch Gửi đi

    5 Sign up for Đăng kí

    6 Maintenance Sự bảo trì

    7 Warranty Giấy bảo hành

    8 Environmentally friendly Thân thiện với môi trường

    9 Utility company Công ty tiện ích công cộng (cung ứng điện,ga, nước)

    10 Car show Cuộc triển lãm xe hơi

    11 Nutritional value Giá trị dinh dưỡng

    12 Equipment Trang thiết bị

    13 Instruction Lời hướng dẫn

    14 Unit Đơn vị

    VOCABULARY PART 4: Hướng dẫn tham quan

    No. Words Meaning

    1 Video equipment Thiết bị video

    2 Exhibit Vật trưng bày

    3 Key site Khu di tích quan trọng

    4 Historic city Thành phố có tầm quan trọng về mặt lịch sử

    5 Last approximately Kéo dài khoảng

    6 Spectacular Ngoạn mục

    7 Aquarium Bể cá

    8 Lean out of the window Nhoài người qua cửa sổ

    9 Direct Chỉ đường, hướng dẫn

    10 Donation Vật tặng/cúng

    11 Admission free Phí vào cửa

    12 Landmark Mốc, sự kiện đánh dấu một giai đoạn quan trọng

    13 Tourist attraction Nơi thu hút khách du lịch

    VOCABULARY PART 4: Giới thiệu

    No. Words Meaning

    1 Instructor Giảng viên

    2 Keynote speaker Người diễn thuyết chính

    3 Expert Chuyên gia

    4 Prominent Lỗi lạc, xuất chúng

    5 Be honored to do Hân hạnh/vinh dự làm gì đó

    6 Performance Sự biểu diễn, thành tựu

    7 Pager Máy nhắn tin

    8 Flash photography Chụp hình có đèn flash

    9 Be prohibited Bị cấm

    10 Auditorium Thính phòng

    11 Entrepreneur Doanh nhân

    12 Filmmaker Nhà làm phim

    13 Award ceremony Lễ trao giải thưởng

    14 Work history Kinh nghiệm làm việc

    VOCABULARY PART 4: Thuyết trình

    No. Words Meaning

    1 Principle Nguyên tắc

    2 Supplement with Bổ sung với

    3 Intermission Khoảng thời gian tạm nghỉ

    4 Conserve energy Bảo toàn năng lượng

    5 Brief Báo cáo ngắn gọn

    6 Cover Đề cập đến

    7 Give one’s comments on the subject Đưa ra nhận xét về chủ đề

    8 Brainstorming Động não

    9 Comment Nhận xét, lời phê bình

    ---------------

    >>> XEM THÊM Luyện nghe TOEIC part 4


    Trên đây là trọn bộ từ vựng theo chủ đề TOEIC listening Các bạn nhớ lưu lại để học dần nhé.

    Ngoài ra, nếu bạn muốn luyện thi TOEIC và được tư vấn lộ trình học miễn phí cũng như khóa học phù hợp với năng lực cũng như mục tiêu của bản thân, hãy đăng ký form dưới đây dể được cô Hoa tư vấn nhé.

    Đăng ký học ms hoa toeic

    Tại Ms Hoa TOEIC, các bạn sẽ được tư vấn lộ trình học phù hợp với năng lực cũng như mục tiêu của mình để có thể lựa chọn khóa học phù hợp với bản thân.

    Chúc các bạn học tốt!

    >>> ĐỪNG BỎ LỠ

     

    MS HOA TOEIC - ĐÀO TẠO TOEIC SỐ 1 VIỆT NAM

    Bài viết liên quan