Đào tạo TOEIC 4 kỹ năng uy tín tại Việt Nam

100+ Cấu Trúc Tiếng Anh Cơ Bản Cần Nhớ Kèm Ví Dụ Dễ Hiểu


Muốn sử dụng tiếng Anh thành thạo, chỉ học từ vựng là chưa đủ. Bạn cần nắm vững các cấu trúc tiếng Anh để tạo câu đúng ngữ pháp và diễn đạt ý tưởng chính xác. Tuy nhiên, với hàng trăm công thức như cấu trúc while, cấu trúc unless, cấu trúc allow hay các mẫu câu phổ biến khác, nhiều người học dễ nhầm lẫn và nhanh quên.

Trong bài viết này, Ms Hoa TOEIC sẽ tổng hợp 100+ cấu trúc tiếng Anh cần nhớ, được phân loại theo từng chủ đề kèm công thức, cách dùng và ví dụ minh họa giúp bạn dễ học, dễ nhớ và áp dụng hiệu quả.

I. Cấu trúc câu trong tiếng Anh là gì?

Cấu trúc câu trong tiếng Anh là cách sắp xếp các từ, cụm từ và mệnh đề theo một trật tự nhất định để tạo nên một câu hoàn chỉnh về ngữ pháp và ý nghĩa.

Một câu tiếng Anh có thể đơn giản chỉ gồm chủ ngữ và động từ hoặc phức tạp hơn với nhiều thành phần bổ sung như tân ngữ, trạng từ hay mệnh đề phụ. Dù ở dạng nào, việc tuân thủ đúng cấu trúc sẽ giúp câu văn rõ ràng, tự nhiên và chính xác hơn.

Ví dụ:

She studies English every evening.

They are preparing for the final presentation.

If you practice regularly, you will improve quickly.

Mỗi câu trên đều được xây dựng theo một cấu trúc câu tiếng Anh nhất định để truyền tải thông tin đầy đủ.

XEM THÊM:

Các mẫu câu tiếng Anh cơ bản

Ngữ pháp tiếng Anh cho người mất gốc

II. Các thành phần chính trong câu tiếng Anh

Để sử dụng thành thạo các cấu trúc trong tiếng Anh, trước tiên bạn cần nắm được vai trò của từng thành phần trong câu.

Thành phần 

Vai trò

Ví dụ

Subject (Chủ ngữ) 

Là thành phần chỉ người, vật hoặc sự việc được nhắc đến trong câu. Chủ ngữ thường đứng ở đầu câu và thực hiện hoặc chịu tác động của hành động.

Lisa works at a bank.

Verb (Động từ)

Là thành phần diễn tả hành động, trạng thái hoặc quá trình của chủ ngữ. Đây là yếu tố không thể thiếu để tạo nên một câu hoàn chỉnh. 

They travel every summer.

Object (Tân ngữ) 

Là người, vật hoặc sự việc chịu tác động trực tiếp từ hành động của động từ trong câu. 

She bought a new laptop.

Complement (Bổ ngữ)

Là thành phần bổ sung thông tin cho chủ ngữ hoặc tân ngữ, giúp câu diễn đạt đầy đủ và rõ nghĩa hơn. 

He became a doctor.

Adverb (Trạng từ) 

Là từ hoặc cụm từ bổ sung ý nghĩa cho động từ, tính từ, trạng từ khác hoặc cả câu, thường diễn tả thời gian, nơi chốn, cách thức hoặc mức độ. 

They arrived early.

Preposition (Giới từ) 

Là từ dùng để thể hiện mối quan hệ về vị trí, thời gian, phương hướng hoặc các quan hệ khác giữa các thành phần trong câu.

The keys are on the table.

Conjunction (Liên từ) 

Là từ hoặc cụm từ dùng để liên kết các từ, cụm từ hoặc mệnh đề, giúp câu văn mạch lạc và logic hơn. 

I stayed home because it rained.

Pronoun (Đại từ) 

Là từ được dùng để thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ nhằm tránh lặp từ và giúp câu văn tự nhiên hơn. 

She loves her family.

Interjection (Thán từ) 

Là từ hoặc cụm từ dùng để bộc lộ cảm xúc, phản ứng hoặc thu hút sự chú ý của người nghe, người đọc. 

Wow! That's incredible!

Mỗi thành phần đều giữ một chức năng riêng và góp phần tạo nên nhiều cấu trúc câu tiếng Anh khác nhau.

III. Cấu trúc While trong tiếng Anh

While là một liên từ rất phổ biến trong tiếng Anh, được dùng để diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời hoặc nhấn mạnh sự tương phản giữa hai sự việc.

1. Cấu trúc While diễn tả hai hành động diễn ra cùng lúc

Đây là cách dùng phổ biến nhất của cấu trúc While.

While + S + V, S + V

hoặc

S + V while + S + V

Ví dụ:

While my mother was cooking, I was cleaning the house.

Tom listened to music while he was studying.

She answered several emails while waiting for the meeting to begin.

2. Cấu trúc While diễn tả hai hành động kéo dài song song

Khi hai hành động cùng diễn ra trong một khoảng thời gian, cả hai mệnh đề thường chia ở thì tiếp diễn.

Ví dụ:

While John was driving, his wife was reading a magazine.

I was preparing dinner while my brother was watching television.

3. While mang nghĩa "trong khi", "mặc dù"

Ngoài nghĩa chỉ thời gian, while còn dùng để thể hiện sự đối lập giữa hai ý.

Ví dụ:

While Lisa prefers coffee, her husband likes tea.

While online learning is convenient, classroom learning offers more interaction.

Trong trường hợp này, while gần giống với whereas.

4. Phân biệt While và When

Đây là lỗi rất nhiều người học gặp phải.

While

When

Hai hành động diễn ra song song

Một hành động xảy ra xen vào hành động khác

Thường đi với thì tiếp diễn

Có thể đi với mọi thì

Nhấn mạnh khoảng thời gian

Nhấn mạnh thời điểm

Ví dụ:

While I was studying, my sister was sleeping.

When I was studying, my phone suddenly rang.

IV. Cấu trúc Unless trong tiếng Anh

Unless là một trong những cấu trúc rất thường gặp trong TOEIC. Từ này mang nghĩa "trừ khi", "nếu không" và thường được dùng thay thế cho If...not.

Unless + S + V, S + will/can/may + V

Tương đương với:

If + S + do/does not + V...

Ví dụ:

If you don't wear a seatbelt, you'll be fined.

= Unless you wear a seatbelt, you'll be fined.

Những lưu ý khi dùng Unless

  • Không dùng not sau unless.
  • Không dùng unless khi điều kiện mang nghĩa khẳng định.

Phân biệt Unless và If

Unless

If

Mang nghĩa phủ định

Có thể khẳng định hoặc phủ định

= If...not

Mang nghĩa rộng hơn

Thường dùng trong cảnh báo

Dùng trong mọi loại câu điều kiện

V. Cấu trúc Allow trong tiếng Anh

Allow mang nghĩa cho phép, đồng ý để ai làm gì và là cấu trúc rất phổ biến trong giao tiếp cũng như các bài thi tiếng Anh.

1. Allow somebody to do something

Đây là cấu trúc được sử dụng nhiều nhất.

Allow + somebody + to V

Ví dụ:

Our teacher allowed us to leave early.

The manager allowed employees to work remotely.

My parents don't allow me to stay out late.

2. Allow doing something

Trong trường hợp không có tân ngữ chỉ người, allow đi với V-ing.

Allow + V-ing

Ví dụ:

This software allows editing videos online.

The museum doesn't allow taking photographs.

The system allows uploading multiple files.

3. Be allowed to

Đây là dạng bị động của allow.

Be allowed to + V

Ví dụ:

Students are allowed to use dictionaries during the test.

Visitors aren't allowed to enter this area.

Employees are allowed to work from home twice a week.

4. Phân biệt Allow, Let và Permit

Cấu trúc

Ý nghĩa 

Mức độ trang trọng

Let somebody do something

Cho phép

Thân mật

Allow somebody to do something

Cho phép

Phổ biến

Permit somebody to do something

Cho phép

Trang trọng

Ví dụ:

My mother let me stay up late.

My teacher allowed me to retake the test.

Smoking is not permitted inside the building.

Lưu ý khi sử dụng cấu trúc Allow

  • Sau allow luôn dùng to V nếu có tân ngữ.
  • Sau allow dùng V-ing nếu không có tân ngữ.

VI. 100+ Cấu trúc tiếng Anh cần nhớ

Dưới đây là những cấu trúc tiếng Anh cần nhớ được chia theo từng nhóm chức năng để bạn dễ tra cứu và ôn tập.

1. Nhóm cấu trúc diễn tả khả năng, ý định

Cấu trúc

Ý nghĩa

Ví dụ

be able to V

có thể

She is able to solve the problem.

be going to V

dự định

We're going to travel next month.

decide to V

quyết định

They decided to study abroad.

plan to V

dự định

I plan to improve my TOEIC score.

hope to V

hy vọng

We hope to see you again.

intend to V

có ý định

He intends to open a coffee shop.

manage to V

xoay xở để

She managed to finish on time.

fail to V

không làm được

He failed to answer the question.

2. Nhóm cấu trúc diễn tả sở thích

Cấu trúc

Ví dụ

like V-ing / to V

I like reading books.

love V-ing / to V

She loves traveling.

enjoy V-ing

They enjoy playing football.

hate V-ing / to V

I hate waiting.

prefer A to B

I prefer tea to coffee.

would rather V

I'd rather stay home.

be interested in

She's interested in marketing.

be fond of

He's fond of classical music.

3. Nhóm cấu trúc với giới từ

Cấu trúc

Ví dụ

look forward to V-ing

I look forward to meeting you.

be good at

She's good at English.

be afraid of

He's afraid of snakes.

be famous for

Paris is famous for fashion.

be responsible for

She is responsible for sales.

depend on

Success depends on effort.

belong to

This bag belongs to me.

apologize for

He apologized for being late.

4. Nhóm cấu trúc nguyên nhân - kết quả

Cấu trúc

Ví dụ

because + clause

We stayed home because it rained.

because of + noun

Because of the rain, we stayed home.

so...that

He was so tired that he slept immediately.

such...that

It was such a good movie that everyone cried.

too...to

The box is too heavy to lift.

enough to

She's old enough to drive.

therefore

It was raining; therefore, we canceled the trip.

as a result

He studied hard. As a result, he passed.

5. Nhóm cấu trúc so sánh

Cấu trúc

Ví dụ

as...as

She's as tall as her brother.

not as...as

This book isn't as interesting as that one.

comparative than

My car is faster than yours.

the most

He is the most experienced employee.

the more...the more

The more you practice, the better you become.

6. Nhóm cấu trúc thường gặp trong TOEIC

Đây là nhóm cấu trúc xuất hiện rất nhiều ở Part 5 Part 6.

Cấu trúc

Ví dụ

remind sb to V

Please remind me to call him.

remind sb of

This song reminds me of my childhood.

prevent sb from V-ing

Nothing can prevent her from succeeding.

stop sb from V-ing

The police stopped him from leaving.

spend time V-ing

I spent two hours preparing the presentation.

have difficulty V-ing

She has difficulty understanding this topic.

have trouble V-ing

They had trouble finding the address.

succeed in V-ing

He succeeded in passing the exam.

insist on V-ing

She insisted on paying the bill.

keep sb from V-ing

Heavy rain kept us from going out.

7. Nhóm cấu trúc thường dùng trong giao tiếp

Cấu trúc

Ví dụ

had better V

You'd better leave now.

why don't we V...?

Why don't we go together?

what about V-ing...?

What about having dinner tonight?

how about V-ing...?

How about watching a movie?

let's V

Let's start the meeting.

would you mind V-ing...?

Would you mind opening the window?

do you mind V-ing...?

Do you mind waiting a minute?

it's time + S + V2

It's time we went home.

8. Nhóm cấu trúc dễ nhầm lẫn

Cấu trúc

Ý nghĩa

remember to V

Nhớ sẽ làm

remember V-ing

Nhớ đã làm

forget to V

Quên sẽ làm

forget V-ing

Quên đã làm

stop to V

Dừng để làm việc khác

stop V-ing

Ngừng hẳn hành động

try to V

Cố gắng

try V-ing

Thử làm

VII. Cách học các cấu trúc tiếng Anh hiệu quả

Rất nhiều người học dành nhiều thời gian ghi chép nhưng vẫn nhanh quên các cấu trúc tiếng Anh. Nguyên nhân là chỉ học công thức mà không đặt chúng vào ngữ cảnh sử dụng.

Dưới đây là một số phương pháp giúp bạn ghi nhớ các cấu trúc tiếng Anh cần nhớ nhanh hơn và áp dụng chính xác trong giao tiếp cũng như các kỳ thi.

1. Học theo nhóm cấu trúc

Thay vì học ngẫu nhiên từng cấu trúc, hãy chia thành các nhóm như:

  • Cấu trúc với to V
  • Cấu trúc với V-ing
  • Cấu trúc câu điều kiện
  • Cấu trúc so sánh
  • Cấu trúc bị động
  • Cấu trúc nguyên nhân - kết quả
  • Cấu trúc hỏi và trả lời

Việc học theo nhóm giúp bạn dễ so sánh, liên hệ và ghi nhớ lâu hơn.

2. Luôn học kèm ví dụ

Không nên chỉ ghi nhớ: decide + to V

Hãy học cả câu: They decided to postpone the meeting until next week.

Một ví dụ hoàn chỉnh sẽ giúp bạn:

  • Ghi nhớ từ vựng
  • Hiểu ngữ cảnh
  • Biết cách áp dụng vào giao tiếp

3. Tự đặt câu với mỗi cấu trúc

Sau khi học xong một cấu trúc, hãy tự viết từ 3-5 câu liên quan đến bản thân.

Ví dụ với cấu trúc: be interested in

Bạn có thể viết:

  • I'm interested in digital marketing.
  • My sister is interested in photography.
  • Our team is interested in learning AI.

Việc tự tạo câu sẽ giúp kiến thức được ghi nhớ lâu hơn rất nhiều.

4. Kết hợp luyện đề TOEIC

Đối với người học TOEIC, cách học hiệu quả nhất là nhận diện cấu trúc ngay trong đề thi. Các cấu trúc câu tiếng Anh thường xuất hiện ở:

  • Part 5: chọn đáp án đúng
  • Part 6: hoàn thành đoạn văn
  • Part 7: đọc hiểu

Khi chữa đề, hãy:

  • Gạch chân cấu trúc mới
  • Ghi lại vào sổ tay
  • Đặt thêm ví dụ tương tự
  • Ôn tập định kỳ

Sau khoảng 10-15 đề, bạn sẽ tích lũy được hàng trăm cấu trúc thông dụng.

XEM NGAY: Đề thi TOEIC

5. Ôn tập theo phương pháp lặp lại ngắt quãng

Đừng chỉ học một lần rồi bỏ qua. Bạn nên ôn lại theo chu kỳ:

  • Sau 1 ngày
  • Sau 3 ngày
  • Sau 1 tuần
  • Sau 1 tháng

Phương pháp này giúp chuyển kiến thức từ trí nhớ ngắn hạn sang trí nhớ dài hạn. 

Cách học Cấu trúc tiếng Anh hiệu quả

VIII. Câu hỏi thường gặp về cấu trúc tiếng Anh

Có cần học thuộc tất cả các cấu trúc tiếng Anh không?

Không. Bạn nên ưu tiên những cấu trúc tiếng Anh cơ bản và các mẫu câu xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hoặc bài thi. Sau khi thành thạo nền tảng, hãy mở rộng sang các cấu trúc nâng cao.

Học bao nhiêu cấu trúc tiếng Anh là đủ?

Không có con số cố định. Tuy nhiên, khoảng 150-300 cấu trúc thông dụng đã đủ để bạn giao tiếp tự nhiên và xử lý phần lớn các câu hỏi ngữ pháp trong TOEIC.

Làm sao để nhớ lâu các cấu trúc câu tiếng Anh?

Bạn nên kết hợp nhiều phương pháp:

  • Học theo nhóm
  • Ghi nhớ qua ví dụ
  • Tự đặt câu
  • Luyện đề thường xuyên
  • Ôn tập định kỳ

Đây là cách học hiệu quả hơn nhiều so với việc chỉ học thuộc lòng công thức.

Cấu trúc While, Unless và Allow có thường gặp trong TOEIC không?

Có. Đây đều là những cấu trúc xuất hiện khá thường xuyên, đặc biệt ở Part 5 và Part 6. Đề thi thường kiểm tra:

  • Cách dùng while
  • Phân biệt unless và if
  • Cấu trúc allow somebody to do something
  • Dạng bị động be allowed to

Nên học cấu trúc hay học từ vựng trước?

Hai nội dung này nên được học song song.

  • Từ vựng giúp bạn hiểu nghĩa của câu.
  • Cấu trúc giúp bạn biết cách sắp xếp và sử dụng từ đúng ngữ pháp.

Khi kết hợp cả hai, bạn sẽ cải thiện kỹ năng nghe, nói, đọc và viết nhanh hơn.

IX. Bài tập vận dụng các cấu trúc tiếng Anh (có đáp án)

Để ghi nhớ lâu và làm quen với các dạng câu hỏi thường gặp trong kỳ thi TOEIC cũng như giao tiếp hàng ngày, hãy cùng thực hành bài tập trắc nghiệm dưới đây.

X. Kết luận

Nắm vững cấu trúc tiếng Anh là nền tảng giúp bạn giao tiếp tự tin và làm tốt các bài kiểm tra ngữ pháp. Thay vì cố gắng học thật nhiều trong thời gian ngắn, hãy bắt đầu từ những cấu trúc tiếng Anh cơ bản, luyện tập thường xuyên và mở rộng dần sang các mẫu câu nâng cao.

Hy vọng bài viết đã giúp bạn hệ thống đầy đủ cấu trúc câu trong tiếng Anh, từ các mẫu câu cơ bản đến cấu trúc while, cấu trúc unless, cấu trúc allow cùng hơn 100 cấu trúc thông dụng. Hãy lưu lại bài viết để ôn tập bất cứ khi nào cần và đừng quên luyện tập bằng cách tự đặt câu mỗi ngày để ghi nhớ lâu hơn.

————————————————————————————————————

Khóa học 10 buổi Ngữ pháp trọng điểm TOEIC

  1. Bài Tổng quan
  2. Unit 1: Sentences Structure (Cấu trúc câu)
  3. Unit 2: Tense (Thì)
  4. Unit 3: Passive Voice (Câu bị động)
  5. Unit 4: Adverb - Adject (Trạng từ - Tính từ)
  6. Unit 5: Pronoun (Đại từ)
  7. Unit 6: Noun (Danh từ)
  8. Unit 7: Conjunction (Liên từ)
  9. Unit 8: Relative Clause (Mệnh đề quan hệ)
  10. Unit 9: Grammar Question (Câu hỏi Ngữ pháp)
  11. Unit 10: Gerund - To-Infinite (Danh động từ - Động từ nguyên thể)