Quy đổi điểm TOEIC mới nhất: Danh sách các trường xét TOEIC TP.HCM
Quy đổi điểm TOEIC đang trở thành một trong những thông tin được nhiều thí sinh quan tâm khi chuẩn bị hồ sơ xét tuyển đại học. Tại TP.HCM, một số trường sử dụng chứng chỉ TOEIC để quy đổi điểm môn Tiếng Anh, cộng điểm hoặc xét tuyển thẳng tùy theo phương thức tuyển sinh.
Vậy các trường xét TOEIC TP HCM gồm những trường nào? TOEIC bao nhiêu điểm được chấp nhận và cách đổi điểm TOEIC ra sao? Bài viết dưới đây sẽ cập nhật danh sách và thông tin quan trọng để thí sinh dễ dàng theo dõi.

I. Quy đổi điểm TOEIC là gì?
Quy đổi điểm TOEIC là việc trường đại học chuyển kết quả chứng chỉ TOEIC sang điểm môn Tiếng Anh hoặc sử dụng chứng chỉ này để tính điểm xét tuyển theo quy định riêng.
Mỗi trường có thể áp dụng một cách khác nhau. TOEIC có thể được sử dụng để:
- Quy đổi sang điểm môn Tiếng Anh.
- Cộng điểm khuyến khích hoặc điểm ưu tiên.
- Xét tuyển kết hợp với kết quả học tập.
- Xét tuyển thẳng nếu đáp ứng mức điểm và điều kiện quy định.
Vì vậy, thí sinh không nên hiểu rằng một mức điểm TOEIC sẽ được quy đổi giống nhau ở tất cả các trường.
XEM THÊM:
Thang điểm TOEIC và cách tính điểm TOEIC
LINK TẢI FULL TÀI LIỆU TOEIC MIỄN PHÍ
II. Các trường xét TOEIC TP HCM mới nhất
Nếu bạn đang tìm các trường xét TOEIC TP.HCM, dưới đây là danh sách các trường có sử dụng chứng chỉ TOEIC để quy đổi điểm tiếng Anh, xét tuyển, cộng điểm hoặc đáp ứng điều kiện tuyển sinh. Mức điểm và cách quy đổi có thể khác nhau tùy trường, chương trình và phương thức xét tuyển.
1. Trường Đại học Bách khoa - ĐHQG TP.HCM
Trường sử dụng chứng chỉ TOEIC để quy đổi điểm tiếng Anh. Mức quy đổi được xác định dựa trên điểm TOEIC Listening & Reading (LR) và Speaking & Writing (SW).
|
Điểm TOEIC |
Điểm quy đổi |
|
LR 570-680; SW 310-329 |
8,0 |
|
LR 685-780; SW 330-359 |
8,5 |
|
LR 785-830; SW 360-379 |
9,0 |
|
LR 835-900; SW 380-389 |
9,5 |
|
LR 905+; SW 390+ |
10 |
2. Học viện Hàng không Việt Nam
Học viện Hàng không Việt Nam áp dụng quy đổi điểm TOEIC sang điểm tiếng Anh theo từng mức điểm.
|
Điểm TOEIC |
Điểm quy đổi |
|
LR 650; S 130; W 130 |
7,5 |
|
LR 700; S 150; W 150 |
8,0 |
|
LR 750; S 150; W 150 |
8,5 |
|
LR 775; S 160; W 160 |
9,0 |
|
LR 800; S 170; W 170 |
9,5 |
|
LR 850+; S 180+; W 180+ |
10 |
3. Trường Đại học Văn Lang
Trường Đại học Văn Lang sử dụng TOEIC trong xét tuyển hồ sơ năng lực và quy đổi điểm tiếng Anh.
|
Điểm TOEIC |
Điểm quy đổi |
|
LR 550-625; SW 200-235 |
5,0 |
|
LR 630-705; SW 240-250 |
6,0 |
|
LR 710-780; SW 260-280 |
7,0 |
|
LR 785-835; SW 290-300 |
8,0 |
|
LR 840-895; SW 310-330 |
9,0 |
|
LR 900-940; SW 340-350 |
9,5 |
|
LR 945+; SW 360+ |
10 |
4. Trường Đại học Nguyễn Tất Thành
TOEIC được sử dụng trong xét tuyển thẳng và ưu tiên xét tuyển, với mức điểm cộng tăng theo điểm chứng chỉ.
|
Điểm TOEIC |
Điểm quy đổi |
Điểm khuyến khích |
|
LR 450-520 |
7,0 |
0,25 |
|
LR 525-595 |
8,0 |
0,5 |
|
LR 600-840 |
8,5 |
1,0 |
|
LR 845-900 |
9,5 |
1,25 |
|
LR 905+ |
10 |
1,5 |
5. Trường Đại học Tôn Đức Thắng
Trường Đại học Tôn Đức Thắng sử dụng TOEIC để quy đổi điểm tiếng Anh và làm điều kiện tiếng Anh cho một số chương trình đào tạo bằng tiếng Anh, chương trình liên kết đào tạo quốc tế.
|
Điểm TOEIC |
Điểm quy đổi |
|
LR 550+; S 120+; W 120+ |
7,0 |
|
LR 600+; S 160+; W 150+ |
8,0 |
|
LR 650+; S 170+; W 160+ |
8,5 |
|
LR 700+; S 175+; W 165+ |
9,0 |
|
LR 800+; S 180+; W 170+ |
10 |
|
LR 850+; S 185+; W 175+ |
10 |
|
LR 900+; S 190+; W 180+ |
10 |
6. Trường Đại học Công Thương TP.HCM
Trường Đại học Công Thương TP.HCM áp dụng quy đổi điểm TOEIC sang điểm tiếng Anh dựa trên kết quả từng kỹ năng.
|
Điểm TOEIC |
Điểm quy đổi |
|
L 250-270; R 250-270; S 100-115; W 100-115 |
6,0 |
|
L 275-325; R 275-325; S 120-140; W 120-140 |
7,0 |
|
L 330-375; R 330-375; S 145-160; W 145-160 |
8,0 |
|
LR 380-425; SW 165-180 |
9,0 |
|
L 430+; R 430+; S 185+; W 185+ |
10 |
7. Trường Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP.HCM (HUFLIT)
HUFLIT áp dụng quy đổi điểm TOEIC sang điểm tiếng Anh theo điểm Listening & Reading.
|
Điểm TOEIC |
Điểm quy đổi |
|
LR 550 |
6,0 |
|
LR 600 |
7,0 |
|
LR 650 |
8,0 |
|
LR 700 |
9,0 |
|
LR 750+ |
10 |
8. Trường Đại học Kinh tế - Luật (ĐHQG TP.HCM)
Đại học Kinh tế - Luật sử dụng TOEIC để cộng điểm khuyến khích theo thang điểm 100.
|
Điểm TOEIC |
Điểm cộng |
|
LR 550-565; SW 240 |
20 |
|
LR 570-590; SW 250 |
23 |
|
LR 595-615; SW 250 |
26 |
|
LR 620-640; SW 260 |
29 |
|
LR 645-665; SW 260 |
32 |
|
LR 670-680; SW 270 |
35 |
|
LR 685-705; SW 280 |
38 |
|
LR 710-730; SW 280 |
41 |
|
LR 735-755; SW 290 |
44 |
|
LR 760-780; SW 300 |
47 |
|
LR 785+; SW 310+ |
50 |
Lưu ý: Điểm TOEIC và cách quy đổi có thể được áp dụng khác nhau theo từng phương thức, chương trình hoặc năm tuyển sinh. Khi sử dụng chứng chỉ để xét tuyển, thí sinh nên kiểm tra đề án tuyển sinh và quy định của trường tại thời điểm đăng ký.
III. TOEIC xét tuyển đại học có giống TOEIC đầu ra không?
Đây là hai khái niệm dễ bị nhầm lẫn.
TOEIC xét tuyển đại học là việc thí sinh sử dụng chứng chỉ TOEIC trong quá trình đăng ký xét tuyển vào trường.
Trong khi đó, điểm TOEIC đầu ra là mức điểm hoặc chứng chỉ ngoại ngữ sinh viên cần đạt trong quá trình học đại học để đủ điều kiện tốt nghiệp theo quy định của từng trường.
Vì vậy, một chứng chỉ TOEIC có thể được sử dụng để xét tuyển nhưng không có nghĩa trường đó sẽ sử dụng chính mức điểm ấy làm chuẩn đầu ra TOEIC.
IV. Quy đổi chứng chỉ TOEIC, TOEFL, IELTS sang Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc
Bên cạnh việc quy đổi điểm TOEIC sang điểm tiếng Anh trong tuyển sinh đại học, nhiều người học cũng quan tâm đến cách quy đổi các chứng chỉ quốc tế như TOEIC, TOEFL, IELTS sang Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam.
Theo nội dung được dẫn từ Quyết định số 66/2008/QĐ-BGDĐT, các mức điểm của TOEIC, TOEFL và IELTS có thể được đối chiếu với trình độ ngoại ngữ tương ứng như sau:

Bảng quy đổi TOEIC, TOEFL, IELTS sang khung 6 bậc
Lưu ý khi quy đổi chứng chỉ tiếng Anh
Bảng trên có tính chất đối chiếu trình độ giữa các chứng chỉ và Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc. Khi sử dụng chứng chỉ để xét tuyển đại học, miễn học phần, xác định chuẩn đầu ra hoặc đáp ứng điều kiện tuyển sinh, người học cần kiểm tra quy định riêng của từng trường hoặc cơ quan tiếp nhận.
Đặc biệt, quy đổi điểm TOEIC sang Khung 6 bậc không đồng nghĩa với việc mọi trường đại học đều sử dụng cùng một mức quy đổi. Mỗi trường có thể xây dựng bảng quy đổi TOEIC riêng cho từng phương thức tuyển sinh.
Vì vậy, nếu mục tiêu của bạn là xét tuyển đại học, hãy ưu tiên kiểm tra bảng điểm TOEIC, mức điểm TOEIC đầu vào và quy định quy đổi điểm TOEIC được công bố trong đề án tuyển sinh của trường.
V. Câu hỏi thường gặp về quy đổi điểm TOEIC
1. TOEIC bao nhiêu điểm thì được xét tuyển đại học?
Không có mức điểm chung cho tất cả các trường. Tùy từng trường và phương thức, mức yêu cầu có thể khác nhau. Một số trường tại TP.HCM hiện sử dụng TOEIC từ khoảng 600 điểm, trong khi một số trường yêu cầu kết quả riêng cho Listening, Reading, Speaking và Writing.
2. Có phải trường nào ở TP.HCM cũng nhận TOEIC không?
Không. Mỗi trường tự quy định phương thức tuyển sinh và loại chứng chỉ được chấp nhận. Vì vậy, thí sinh nên kiểm tra đề án tuyển sinh của trường trước khi đăng ký.
3. TOEIC xét tuyển đại học có dùng được cho chuẩn đầu ra không?
Không nhất thiết. TOEIC xét tuyển và TOEIC đầu ra là hai mục đích sử dụng khác nhau. Chuẩn đầu ra được quy định riêng bởi từng trường và có thể có yêu cầu khác về mức điểm, kỹ năng hoặc loại chứng chỉ.
VI. Kết luận
Quy đổi điểm TOEIC là một trong những phương án giúp thí sinh tận dụng chứng chỉ tiếng Anh khi xét tuyển đại học. Tại TP.HCM, một số trường như Đại học Bách khoa - ĐHQG TP.HCM, Đại học Sài Gòn, Đại học Hoa Sen và Đại học Kiến trúc TP.HCM có những hình thức sử dụng TOEIC khác nhau.
Nếu bạn đang phân vân nên thi TOEIC bao nhiêu điểm để xét tuyển đại học, hãy xác định trước trường, ngành và phương thức xét tuyển mục tiêu. Đồng thời, thường xuyên cập nhật thông báo tuyển sinh mới nhất để tránh áp dụng nhầm bảng quy đổi TOEIC của các năm trước.
Nếu chưa biết nên đặt mục tiêu điểm TOEIC bao nhiêu hoặc cần xây dựng lộ trình phù hợp với mục tiêu xét tuyển, bạn có thể đăng ký tư vấn cùng Ms Hoa TOEIC để được hỗ trợ và định hướng chi tiết.