Đào tạo TOEIC 4 kỹ năng uy tín số 1 Việt Nam

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về Chỗ ở và Nhà hàng ghi điểm trong bài thi TOEIC


Bạn đang loay hoay về việc học tiếng Anh hiệu quả, bạn đang rơi vào tình trạng học trước quên sau. Thì điều bạn cần làm là học từ vựng tốt để đủ tài nguyên từ phát triển các kỹ năng khác, và một trong những cách học từ vựng mang lại hiệu quả cho người học là học từ vựng theo chủ đề. 
Trong bài viết này, Ms Hoa TOEIC sẽ chia sẻ một cách chi tiết chủ đề từ vựng tiếng Anh vè Chỗ ở và Nhà hàng để giúp các bạn hiểu, ghi nhớ được từ vựng nhanh hơn - Gồm các phần: phiên âm, giải nghĩa, Collocation & xây dựng câu, bên cạnh đó có cả bài tập ứng dụng luyện tập từ vựng giúp bạn có thể sâu về từ, áp dụng được chuỗi từ vựng vào thực thế dễ dàng hơn. Accommodation & Restaurant - Là chủ đề từ vựng dễ bắt gặp trong giao tiếp hằng ngày, những tình huống về đặt phòng khách sạn, gọi món ăn hay xử lý các yêu cầu về dịch vụ thường xuyên xuất hiện và đòi hỏi bạn phải hiểu rõ từ vựng cùng cách sử dụng linh hoạt. Vậy chúng ta cùng bắt vào bài học ngay nhé!

Accommodation & Restaurant

I. TỪ VỰNG VỀ CHỖ Ở & NHÀ HÀNG CẦN NẮM VỮNG

Dưới đây là danh sách từ vựng kèm theo phiên âm, nghĩa, collocations và câu chứa từ vựng giúp bạn nắm rõ cách sử dụng từ trong môi trường dịch vụ.

Từ vựng 

Phiên âm  

Giải nghĩa  

Collocation & Xây dựng câu

menity 

/əˈmen.ɪ.ti/ 

tiện nghi 

The hotel offers various modern amenities. 

appetizer 

/ˈæp.ə.taɪ.zər/ 

món khai vị 

We had a light appetizer menu before dinner. 

buffet 

/ˈbʊf.eɪ/ 

tiệc tự chọn 

The hotel serves a breakfast buffet daily. 

cancellation 

/ˌkæn.səlˈeɪ.ʃən/ 

sự hủy đặt chỗ 

The guest asked for a booking cancellation. 

chef 

/ʃef/ 

bếp trưởng 

The executive chef created a special dish. 

complimentary 

/ˌkɒm.plɪˈmen.tər.i/ 

miễn phí 

We enjoyed the complimentary drinks in the lobby. 

cuisine 

/kwɪˈziːn/ 

ẩm thực 

He prefers traditional Japanese cuisine. 

customer 

/ˈkʌs.tə.mər/ 

khách hàng 

Customer feedback helps improve service quality. 

deposit 

/dɪˈpɒz.ɪt/ 

tiền đặt cọc 

We paid a room deposit to secure the booking. 

dessert 

/dɪˈzɜːrt/ 

món tráng miệng 

She ordered a fruit dessert after the meal. 

double room 

/ˈdʌb.əl ruːm/ 

phòng đôi 

We stayed in a spacious double room. 

extension 

/ɪkˈsten.ʃən/ 

gia hạn thời gian lưu trú 

I asked for a stay extension at reception. 

facilities 

/fəˈsɪl.ɪ.tiz/ 

cơ sở vật chất 

The hotel has great fitness facilities. 

fine dining 

/faɪn ˈdaɪ.nɪŋ/ 

ăn uống sang trọng 

We went to a fine dining restaurant downtown. 

housekeeping 

/ˈhaʊsˌkiː.pɪŋ/ 

nhân viên dọn phòng 

Housekeeping services are available daily. 

hostess 

/ˈhoʊs.tɪs/ 

nữ tiếp viên 

The restaurant hostess showed us to our table. 

kitchenette 

/ˌkɪtʃ.ɪˈnet/ 

bếp nhỏ 

The room comes with a fully equipped kitchenette. 

late check-out 

/leɪt ˈtʃek.aʊt/ 

trả phòng muộn 

We requested a late check-out for convenience. 

menu 

/ˈmen.juː/ 

thực đơn 

He looked over the dinner menu carefully. 

minibar 

/ˈmɪn.i.bɑːr/ 

tủ lạnh mini 

Everything in the minibar is restocked daily. 

package deal 

/ˈpæk.ɪdʒ diːl/ 

gói dịch vụ trọn gói 

We booked a package deal including meals and room. 

reservation 

/ˌrez.ɚˈveɪ.ʃən/ 

đặt bàn / phòng 

She made a dinner reservation for 7 p.m. 

room service 

/ruːm ˈsɜː.vɪs/ 

dịch vụ phòng 

We called room service for breakfast. 

single room 

/ˈsɪŋ.ɡəl ruːm/ 

phòng đơn 

He stayed in a basic single room for two nights. 

waiter 

/ˈweɪ.tər/ 

phục vụ nam 

The waiter brought our drinks quickly. 

II. LUYỆN TẬP ỨNG DỤNG TỪ THỰC TẾ 

 

BÀI TẬP 3: Tìm lỗi sai và sửa lại.

  1. We stayed in a double restaurant with a great view of the beach. → ______ 

  2. The hotel provides room deposit every morning upon request. → ______ 

  3. I made a buffet reservation for two people at 7 p.m. → ______ 

  4. We enjoyed the complimentary chef offered at check-in.→ ______ 

  5. You can use the fine minibar to cook simple meals. → ______ 

  6. The hostess service cleaned the room while we were out. → ______ 

  7. We booked a menu room that included breakfast. → ______ 

  8. He asked for a late appetizer so he could sleep longer. → ______ 

  9. The waiter room was comfortable and had a sea view. → ______ 

  10. Our cuisine was cancelled due to a change in travel plans.→ ______ 

III. ĐÁP ỨNG ỨNG DỤNG TỪ CHI TIẾT

Đáp án Bài 1: 

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
B A C B A B B C A B

Đáp án Bài 2:

Câu Đáp án Giải thích
1 I ordered a drink and a light appetizer before the main course.

Appetizer: món khai vị (Là món ăn nhẹ được dùng trước bữa chính để kích thích vị giác).

2 We requested late check-out so we could leave at noon.

Late check-out: trả phòng muộn (Dịch vụ cho phép khách lưu trú rời khách sạn sau giờ quy định thông thường).

3 The hostess greeted us with a warm smile and led us to our seats.

Hostess: nữ tiếp đón (Người làm nhiệm vụ chào đón và sắp xếp chỗ ngồi cho khách ở nhà hàng).

4 She loves the fine dining experience at that luxury restaurant.

Fine dining: ẩm thực cao cấp (Hình thức ăn uống sang trọng, thường ở nhà hàng đẳng cấp, với dịch vụ và chất lượng món ăn cao).

5 You can prepare simple meals in the kitchenette provided in the room.

Kitchenette: bếp nhỏ (Một khu vực bếp mini trong phòng khách sạn, đủ để nấu các món đơn giản).

6 He called room service to get some snacks at midnight.

Room service: dịch vụ phục vụ phòng (Dịch vụ gọi đồ ăn hoặc đồ dùng ngay trong phòng khách sạn).

7

Please check the menu for today's lunch options.

Menu: thực đơn (Danh sách các món ăn, thường được đưa ra để khách chọn món).

8 The bottle of water in the minibar is not complimentary. 

Minibar:tủ lạnh mini (Một tủ lạnh nhỏ trong phòng khách sạn chứa đồ uống và đồ ăn nhẹ – thường tính phí).

9 I stayed in a small but clean single room during my business trip.

Single room: phòng đơn (Phòng khách sạn dành cho một người, có một giường).

10 The hotel has a strict cancellation policy if you cancel late. 

Cancellation: việc hủy phòng (Chính sách hủy đặt phòng; nhiều khách sạn sẽ tính phí nếu hủy trễ).

Đáp án Bài 3: 

Câu Điểm sai Sửa Giải thích
1 We stayed in a double restaurant with a great view of the beach. double room 

-Sai: restaurant (nhà hàng) không phải là nơi để “ở lại”

- Đúng: “double room” là phòng dành cho 2 người, thường có 1 giường đôi lớn hoặc 2 giường đơn

2 The hotel provides room deposit every morning upon request. room service 

- Sai: deposit (tiền đặt cọc), không phải dịch vụ được "cung cấp mỗi sáng".

- Đúng: “room service” là dịch vụ mang đồ ăn/đồ dùng tới phòng khách sạn.

3 I made a buffet reservation for two people at 7 p.m. dinner reservation

- Sai: Không cần đặt chỗ trước cho buffet (thường là tự phục vụ).

- Đúng: dinner reservation: đặt bàn ăn tối (thường ở nhà hàng cao cấp).

4 We enjoyed the complimentary chef offered at check-in. complimentary drink 

- Sai: Không ai “tặng đầu bếp” khi check-in cả

- Đúng: complimentary drink: đồ uống miễn phí là quà chào mừng khi check-in.

5 You can use the fine minibar to cook simple meals. kitchenette

- Sai: Minibar chỉ để chứa đồ uống/snack, không thể nấu ăn.

- Đúng: kitchenette: khu bếp mini có thể nấu ăn nhẹ.

6 The hostess service cleaned the room while we were out. housekeeping service 

- Sai: Hostess: người đón tiếp ở nhà hàng, không phải người dọn phòng.

- Đúng: housekeeping service: dịch vụ dọn phòng.

7 We booked a menu room that included breakfast. single room

- Sai: menu: thực đơn, không phải loại phòng.

- Đúng: single room: phòng cho 1 người, thường bao gồm bữa sáng.

8 He asked for a late appetizer so he could sleep longer. late check-out 

- Sai: appetizer: món khai vị, không liên quan đến việc "ngủ thêm".

- Đúng: late check-out: trả phòng muộn → giúp khách ngủ thêm.

9 The waiter room was comfortable and had a sea view. hotel room

- Sai: waiter: người phục vụ – không dùng để mô tả loại phòng.

- Đúng: hotel room: phòng khách sạn – đơn giản và chính xác.

10 Our cuisine was cancelled due to a change in travel plans. reservation was cancelled 

- Sai: cuisine: ẩm thực, không thể bị “huỷ”.

- Đúng: reservation: (đặt chỗ/phòng) mới có thể bị huỷ.

VI. NHỮNG MẪU CÂU TOEIC GIÚP BẠN " ĂN ĐIỂM" CHỦ ĐỀ ACCOMMODATION & RESTAURANT

Ngoài trọn bộ từ vựng, bạn có thể áp dụng thêm các mẫu câu " ăn điểm" về chủ đề Accommodation & restaurant để áp dụng tối ưu điểm của tất cả các kỹ năng khác.

  • S + book/reserve + a room at/in + place ( Đặt phòng ở đâu đó )

       Ex: I’d like to book a single room at your hotel for two nights.

  • S + check in / check out + at + time ( Nhận/trả phòng lúc mấy giờ)

       Ex: Guests can check in at 2 p.m. and check out before noon.

  •  S + request + a(n) + type of room/service ( Yêu cầu loại phòng hoặc dịch vụ)

       Ex: She requested a non-smoking room with a sea view.

  • S + offer/provide + service/facility + to guests ( Cung cấp dịch vụ gì cho khách)

       Ex: The hotel provides free Wi-Fi to all guests.

  • S + make a reservation + for + number of people/time ( Đặt bàn cho bao nhiêu người vào thời gian nào)

       Ex: I made a reservation for four at 7 p.m.

  • S + be seated + by + staff ( Được dẫn đến bàn bởi ai đó)

       Ex: We were seated by the hostess near the window.

  • S + order + dish/drink + from + the menu ( Gọi món gì từ thực đơn)

       Ex: He ordered steak and a glass of red wine from the menu.

KẾT LUẬN

Trên đây, Cô Hoa đã cung cấp chi tiết các cụm từ vựng thường gặp về chủ đề Chỗ ở và Nhà hàng, giúp ăn trọn điểm trong bài thi TOEIC. Hãy áp dụng tất cả cụm từ vựng này để linh hoạt xử lý các tình huống khác nhau mượt mà hơn.

Bên cạnh đó, Cô Hoa có thiết kế thêm rất nhiều chủ đề từ vựng theo tuần các bạn tải về học nhen!

Follow ngay kênh Zalo OA của Anh ngữ Ms Hoa để cập nhật tài liệu mỗi ngày bạn nhé! 
Tham gia group học TOEIC miễn phí - nhận ngay bộ tài liệu hot nhất từ Ms Hoa mỗi tuần!

MS HOA TOEIC - ĐÀO TẠO TOEIC SỐ 1 VIỆT NAM

Bài viết liên quan